柠檬绿茶: trà chanh
Nét viết & luyện viết chữ 柠檬绿茶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (46 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NINH (柠, phồn thể: 檸): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chanh
Chữ NINH (柠, phồn thể: 檸): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét.
chanh; quả chanh
Chữ MÔNG (檬): thuộc bộ MỘC (木), gồm 17 nét.
màu xanh lá cây
Chữ LỤC (绿, phồn thể: 綠): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY).
trà, nước trà
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu ngọn THẢO xanh tươi, Dưới chân gốc MỘC, giữa người NHÂN gian. Chữ TRÀ thanh khiết tâm an, Hương thơm thảo mộc ngập tràn nhân sinh.”
Chữ TRÀ (茶) là chữ hình thanh kiêm hội ý: trên cùng là bộ THẢO (艹 - lá cỏ), dưới cùng là bộ MỘC (木 - cây gỗ), ở chính giữa là chữ NHÂN (人 - con người). Con người hòa mình đứng giữa cỏ cây thảo mộc đất trời chính là tinh thần thanh khiết của đạo trà. Một chén TRÀ thơm không chỉ giải tỏa cơn khát mà còn giúp tâm hồn tĩnh tại, giao hòa cùng thiên nhiên.
Câu ví dụ với từ “柠檬绿茶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢喝柠檬绿茶。
Wǒ xǐhuān hē níngméng lǜchá.
“Tôi thích uống trà chanh.”
Từ “柠檬绿茶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 柠檬绿茶 (níngméng lǜchá)
柠檬绿茶 (níngméng lǜchá) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “柠檬绿茶” có phiên âm Pinyin là “níngméng lǜchá”, âm Hán Việt là “NINH MÔNG LỤC TRÀ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trà chanh”.
Chữ 柠檬绿茶 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “柠檬绿茶” có tổng cộng 46 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.