某: nào đó, người nào đó, mỗ
Nghĩa tiếng Anh (English): certain, some, a certain person/thing
Nét viết & luyện viết chữ 某
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MỖ (某): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét, thành phần: 甘 (CAM) + 木 (MỘC).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nào đó, người nào đó, mỗ
Chữ MỖ (某): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét, thành phần: 甘 (CAM) + 木 (MỘC).
Câu ví dụ với từ “某”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
掌握好“某”的用法,能让中文表达更加自然地道。
zhǎng wò hǎo “ mǒu ” de yòng fǎ, néng ràng Zhōng wén biǎo dá gèng jiā zì rán dì dao。
“Nắm vững cách dùng từ “某” (ai đó) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.”
Mastering the usage of "某" (term) helps make Chinese expression more authentic.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“某”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ mǒu ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “某” (ai đó - MỖ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "某" (ai đó) is crucial.
Từ “某” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 某 (mǒu)
某 (mǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “某” có phiên âm Pinyin là “mǒu”, âm Hán Việt là “MỖ”, thuộc từ loại Đại từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nào đó, người nào đó, mỗ” (tiếng Anh: certain, some, a certain person/thing).
Chữ 某 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “某” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.