枉: sai lệch; không ngay thẳng (ví với việc làm sai trái)
Nét viết & luyện viết chữ 枉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ UỔNG (枉): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 冤枉 (OAN UỔNG: oan uổng, hàm oan; lãng phí oan uổng (tiền của)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sai lệch; không ngay thẳng (ví với việc làm sai trái)
Chữ UỔNG (枉): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 冤枉 (OAN UỔNG: oan uổng, hàm oan; lãng phí oan uổng (tiền của)).
Câu ví dụ với từ “枉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他的行为很枉。
tā de xíngwéi hěn wǎng.
“Hành vi của hắn rất sai lệch.”
他总做些枉事。
tā zǒng zuò xiē wǎng shì.
“Anh ấy luôn làm một số việc sai lệch.”
Từ “枉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 枉 (wǎng)
枉 (wǎng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “枉” có phiên âm Pinyin là “wǎng”, âm Hán Việt là “UỔNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “sai lệch; không ngay thẳng (ví với việc làm sai trái)”.
Chữ 枉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “枉” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.