杯: cốc, ly, tách (nước/trà); cái chén
Nghĩa tiếng Anh (English): cup, glass, classifier for drinks
Nét viết & luyện viết chữ 杯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bộ MỘC gỗ lành, Bên phải chữ BẤT hợp thành chiếc ly. Nâng BÔI trà ấm nhâm nhi, Cạn ly chúc tụng tình tri kỷ bền.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cốc, ly, tách (nước/trà); cái chén
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ MỘC gỗ lành, Bên phải chữ BẤT hợp thành chiếc ly. Nâng BÔI trà ấm nhâm nhi, Cạn ly chúc tụng tình tri kỷ bền.”
Câu ví dụ với từ “杯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
工作累了的时候,喝一杯热茶能让人感到非常放松舒畅。
Gōng zuò lèi le de shí hòu, hē yī bēi rè chá néng ràng rén gǎn dào fēi cháng fàng sōng shū chàng.
“Những lúc làm việc mệt mỏi, uống một ly tách trà nóng có thể khiến con người cảm thấy vô cùng thư thái dễ chịu.”
When tired from work, drinking a cup of hot tea makes one feel relaxed and comfortable.
Từ “杯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn