李宁: Lý Ninh (một cựu vận động viên thể dục và doanh nhân Trung Quốc)
Nét viết & luyện viết chữ 李宁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LÝ (李): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 行李箱 (HÀNH LÝ TƯƠNG: va li).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Lý (họ Lý; Họ của hoàng tộc triều Đường (Trung Quốc) và triều đại nhà Lý (Việt Nam). Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái.).
Chữ LÝ (李): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 行李箱 (HÀNH LÝ TƯƠNG: va li).
bình yên, yên tĩnh, an ninh (níng); thà rằng — trong 宁可, 宁愿 (nìng)
Chữ NINH (宁, phồn thể: 寧): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 宁可 (NINH KHẢ: thà rằng, thà... còn hơn), 安宁 (AN NINH: an ninh, yên ổn, thanh bình), 宁肯 (NINH KHẲNG: thà rằng, thà chấp nhận, thà), 宁愿 (NINH NGUYỆN: thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện).
Câu ví dụ với từ “李宁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
李宁在1984年成名。
Lǐ Níng zài 1984 nián chéngmíng.
“Lý Ninh nổi tiếng năm 1984.”
李宁参加了多次奥运会。
Lǐ Níng cānjiāle duō cì Àoyùnhuì.
“Lý Ninh tham dự nhiều kỳ Olympic.”
Từ “李宁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 李宁 (Lǐ Níng)
李宁 (Lǐ Níng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “李宁” có phiên âm Pinyin là “Lǐ Níng”, âm Hán Việt là “LÍ NINH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Lý Ninh (một cựu vận động viên thể dục và doanh nhân Trung Quốc)”.
Chữ 李宁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “李宁” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.