木杆: gậy gỗ
Nét viết & luyện viết chữ 木杆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cành trên dang đón mây bay Rễ sâu cắm đất từng ngày tốt tươi. Ngang sổ phẩy mác vươn mình, Chữ MỘC (木) che mát nghĩa tình quê hương.” — Chữ MỘC (木) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ cây cổ thụ có cành lá vươn lên đón ánh sáng, rễ cắm sâu xuống lòng đất mẹ hút nước. Mộc là một trong ngũ hành, biểu tượng cho mùa xuân, sự sinh trưởng và lòng nhân ái.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cây; cây cối
Câu thơ nhớ chữ: “Cành trên dang đón mây bay Rễ sâu cắm đất từng ngày tốt tươi. Ngang sổ phẩy mác vươn mình, Chữ MỘC (木) che mát nghĩa tình quê hương.”
Chữ MỘC (木) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ cây cổ thụ có cành lá vươn lên đón ánh sáng, rễ cắm sâu xuống lòng đất mẹ hút nước. Mộc là một trong ngũ hành, biểu tượng cho mùa xuân, sự sinh trưởng và lòng nhân ái.
cột cao, cột cờ, cột điện (gān); cán nhỏ, thân bút, đòn bẩy, khẩu súng (gǎn)
Chữ CAN (杆): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 干 (CAN). Từ ghép HSK: 杠杆 (CỐNG CAN: đòn bẩy; đòn bẩy tài chính).
Câu ví dụ với từ “木杆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
茅屋用木杆搭成,上面以草席覆盖。
máowū yòng mùgān dā chéng shàngmian yǐ cǎo xí fùgài
“Ngôi nhà lá được xây bằng gậy gỗ, trên mặt trên được che phủ bằng thảm cỏ.”
他用三号木杆打出了远距离。
Tā yòng sān hào mù gān dǎ chūle yuǎn jùlí.
“Anh ấy dùng gậy gỗ số 3 đánh được khoảng cách xa.”
Từ “木杆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 木杆 (mù gān)
木杆 (mù gān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “木杆” có phiên âm Pinyin là “mù gān”, âm Hán Việt là “MỘC CAN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “gậy gỗ”.
Chữ 木杆 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “木杆” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.