更年期: tuổi mãn kinh; thời kỳ mãn kinh
Nét viết & luyện viết chữ 更年期
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CANH (更): thuộc bộ VIẾT (曰), gồm 7 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 更加 (CANH GIA: càng thêm, càng, hơn nữa), 更新 (CANH TÂN: cập nhật, đổi mới, thay mới làm mới), 更正 (CANH CHÍNH: đính chính, sửa lại cho đúng, hiệu đính), 自力更生 (TỰ LỰC CANH SINH: tự lực cánh sinh, tự mình đứng lên độc lập).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
càng, hơn nữa (gèng); thay đổi, đổi mới, canh giờ (gēng)
Chữ CANH (更): thuộc bộ VIẾT (曰), gồm 7 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 更加 (CANH GIA: càng thêm, càng, hơn nữa), 更新 (CANH TÂN: cập nhật, đổi mới, thay mới làm mới), 更正 (CANH CHÍNH: đính chính, sửa lại cho đúng, hiệu đính), 自力更生 (TỰ LỰC CANH SINH: tự lực cánh sinh, tự mình đứng lên độc lập).
năm (thời gian)
Câu thơ nhớ chữ: “Bông lúa chín trĩu trên đầu, Người dân gánh lúa về sau mùa vàng. Chữ NIÊN năm mới rộn ràng, Mùa màng bội thu xóm làng vui tươi.”
Chữ NIÊN (年) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn vẽ hình một người (人) đang cõng bó lúa chín (禾) trĩu hạt trên lưng. Thời cổ đại, nông dân gieo trồng và thu hoạch mỗi năm một vụ chính, nên khi lúa chín được gánh về nhà cũng là lúc khép lại một chu kỳ bốn mùa. Từ nghĩa gốc là mùa màng bội thu, chữ NIÊN trở thành đơn vị chỉ "năm", gắn liền với niềm vui đoàn viên mỗi dịp Tết đến xuân về.
kỳ, thời kỳ, giai đoạn; số (báo/tạp chí)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ KỲ đọc âm Bên phải trăng NGUYỆT âm thầm tròn vơi Tuần hoàn năm tháng đất trời TINH KỲ, KỲ HẠN đúng lời hẹn xưa.”
Chữ KỲ (期) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ KỲ (其) ở bên trái biểu âm và bộ NGUYỆT (月 - mặt trăng) ở bên phải biểu ý về thời gian. Thời cổ đại, con người quan sát chu kỳ tròn khuyết của mặt trăng (月) để tính lịch và hẹn ngày gặp gỡ; vì vậy nghĩa gốc của KỲ là 'hẹn ước thời điểm'. Từ chu kỳ tuần hoàn của ánh trăng, chữ mở rộng thành 'thời kỳ, kỳ hạn' (TINH KỲ - tuần lễ) và niềm mong đợi (KỲ ĐÃI).
Câu ví dụ với từ “更年期”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她正在经历更年期。
Tā zhèngzài jīnglì gēngniánqī.
“Cô ấy đang trải qua thời kỳ mãn kinh.”
Từ “更年期” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 更年期 (gēngniánqī)
更年期 (gēngniánqī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “更年期” có phiên âm Pinyin là “gēngniánqī”, âm Hán Việt là “CANH NIÊN KÌ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tuổi mãn kinh; thời kỳ mãn kinh”.
Chữ 更年期 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “更年期” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 曰. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.