晨练: tập thể dục buổi sáng
Nét viết & luyện viết chữ 晨练
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẦN (晨): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 11 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 辰 (THẦN). Từ ghép HSK: 凌晨 (LĂNG THẦN: rạng sáng, nửa đêm về sáng), 清晨 (THANH THẦN: sáng sớm, sớm mai, ban mai).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sáng sớm; bình minh; sớm tinh mơ
Chữ THẦN (晨): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 11 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 辰 (THẦN). Từ ghép HSK: 凌晨 (LĂNG THẦN: rạng sáng, nửa đêm về sáng), 清晨 (THANH THẦN: sáng sớm, sớm mai, ban mai).
luyện, tập, rèn luyện
Chữ LUYỆN (练, phồn thể: 練): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 练习 (LUYỆN TẬP: luyện tập, thực hành; bài tập), 教练 (GIÁO LUYỆN: huấn luyện viên; huấn luyện), 熟练 (THỤC LUYỆN: thành thạo, thuần thục, điêu luyện), 训练 (HUẤN LUYỆN: huấn luyện, rèn luyện, đào tạo).
Câu ví dụ với từ “晨练”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他每天坚持晨练。
tā měitiān jiānchí chénliàn.
“Anh ấy kiên trì tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.”
很多老人在公园里晨练。
hěnduō lǎorén zài gōngyuán lǐ chénliàn.
“Nhiều người già tập thể dục buổi sáng trong công viên.”
Từ “晨练” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 晨练 (chénliàn)
晨练 (chénliàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “晨练” có phiên âm Pinyin là “chénliàn”, âm Hán Việt là “THẦN LUYỆN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tập thể dục buổi sáng”.
Chữ 晨练 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “晨练” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.