星际: giữa các vì sao; giữa các hành tinh; liên hành tinh; liên sao
Nét viết & luyện viết chữ 星际
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mặt trời sinh nở tinh tú Đêm về lấp lánh vũ trụ lung linh. Trên NHẬT (日) dưới SINH (生) rạng ngời, Chữ TINH (星) tỏa sáng bầu trời đêm thanh.” — Chữ TINH (星) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt bộ Nhật (日) lên trên chữ Sinh (生 - sinh ra). Ban đêm mặt trời lặn, sinh ra hàng triệu đốm sáng li ti lấp lánh khắp dải ngân hà, dẫn đường cho người đi đêm.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sao; ngôi sao
Câu thơ nhớ chữ: “Mặt trời sinh nở tinh tú Đêm về lấp lánh vũ trụ lung linh. Trên NHẬT (日) dưới SINH (生) rạng ngời, Chữ TINH (星) tỏa sáng bầu trời đêm thanh.”
Chữ TINH (星) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt bộ Nhật (日) lên trên chữ Sinh (生 - sinh ra). Ban đêm mặt trời lặn, sinh ra hàng triệu đốm sáng li ti lấp lánh khắp dải ngân hà, dẫn đường cho người đi đêm.
giữa các vì sao; giữa các hành tinh; liên hành tinh; liên sao
Chữ TẾ (际, phồn thể: 際): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 7 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 国际 (QUỐC TẾ: quốc tế), 实际 (THỰC TẾ: thực tế, thực tiễn), 交际 (GIAO TẾ: giao tiếp, xã giao).
Câu ví dụ với từ “星际”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
星际旅行是许多科学家的梦想。
xīngjì lǚxíng shì xǔduō kēxuéjiā de mèngxiǎng.
“Du hành giữa các vì sao là ước mơ của nhiều nhà khoa học.”
星际旅行需要先进技术。
xīngjì lǚxíng xūyào xiānjìn jìshù.
“Du hành giữa các hành tinh cần công nghệ tiên tiến.”
Từ “星际” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 星际 (xīngjì)
星际 (xīngjì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “星际” có phiên âm Pinyin là “xīngjì”, âm Hán Việt là “TINH TẾ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “giữa các vì sao; giữa các hành tinh; liên hành tinh; liên sao”.
Chữ 星际 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “星际” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.