方方面面: mọi phương diện, các mặt các khía cạnh toàn diện
Nghĩa tiếng Anh (English): all aspects, all sides, every facet
Nét viết & luyện viết chữ 方方面面
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một chấm ĐẦU đứng hiên ngang, Hai thuyền buộc lại vững vàng song song. Chữ PHƯƠNG vuông vắn tấm lòng, Bốn phương tám hướng hanh thông đường đời.” — Chữ PHƯƠNG (方) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), nguyên nghĩa trong Thuyết Văn Giải Tự là hai con thuyền ghép song song vào nhau tạo thành bè mảng vững chắc để vượt sông, hoặc hình ảnh lưỡi cày mở đất bốn phương. Từ hình dáng vuông vức của chiếc bè ghép đôi, chữ mở rộng thành nghĩa hình vuông, phương hướng, miền đất và phương pháp. Trong nhân cách học, chữ PHƯƠNG tượng trưng cho phẩm chất ngay thẳng, chính trực.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phương, hướng; vuông, vuông vức; bên, phía
Câu thơ nhớ chữ: “Một chấm ĐẦU đứng hiên ngang, Hai thuyền buộc lại vững vàng song song. Chữ PHƯƠNG vuông vắn tấm lòng, Bốn phương tám hướng hanh thông đường đời.”
Chữ PHƯƠNG (方) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), nguyên nghĩa trong Thuyết Văn Giải Tự là hai con thuyền ghép song song vào nhau tạo thành bè mảng vững chắc để vượt sông, hoặc hình ảnh lưỡi cày mở đất bốn phương. Từ hình dáng vuông vức của chiếc bè ghép đôi, chữ mở rộng thành nghĩa hình vuông, phương hướng, miền đất và phương pháp. Trong nhân cách học, chữ PHƯƠNG tượng trưng cho phẩm chất ngay thẳng, chính trực.
mặt, bề mặt; mì sợi, bột mì; phía, mặt (lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Ngang phẩy trên đỉnh trán cao, Khung VI (囗) bao bọc má đào xung quanh. Giữa lồng con mắt long lanh, Hiện lên chữ DIỆN (面) rạng danh con người.”
Chữ DIỆN (面) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn vẽ hình con mắt (bộ MỤC 目) ở chính giữa và được bao quanh bởi đường viền khuôn mặt (khung bộ VI 囗 bên ngoài). Vì đôi mắt là điểm nổi bật nhất trên gương mặt, cổ nhân đã mượn hình ảnh con mắt đặt trong khung mặt để tạo nên chữ DIỆN (面). Từ nghĩa gốc là khuôn mặt, chữ mở rộng chỉ bề mặt đồ vật, các phương diện của vấn đề, thể diện và mì sợi.
Câu ví dụ với từ “方方面面”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家实验室制定了涵盖科研伦理、数据安全、设备运维等方方面面的严密规章制度体系。
Guó jiā shí yàn shì zhì dìng le hán gài kē yán lún lǐ, shù jù ān quán, shè bèi yùn wéi děng fāng fāng miàn miàn de yán mì guī zhāng zhì dù tǐ xì.
“Phòng thí nghiệm quốc gia đã chế định hệ thống quy chế quy chuẩn nghiêm ngặt bao hàm các mặt các khía cạnh mọi phương diện như vận hành bảo trì thiết bị, an toàn dữ liệu, đạo đức nghiên cứu khoa học.”
The national lab formulated rigorous regulations covering all aspects of research ethics, data security, and maintenance.
Từ “方方面面” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 方方面面 (fāngfāngmiànmiàn)
方方面面 (fāngfāngmiànmiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “方方面面” có phiên âm Pinyin là “fāngfāngmiànmiàn”, âm Hán Việt là “PHƯƠNG PHƯƠNG DIỆN DIỆN”, thuộc từ loại Danh từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “mọi phương diện, các mặt các khía cạnh toàn diện” (tiếng Anh: all aspects, all sides, every facet).
Chữ 方方面面 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “方方面面” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 方. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.