敬请: kính mời, trân trọng kính mời
Nghĩa tiếng Anh (English): please (polite), respectfully request, cordially invite
Nét viết & luyện viết chữ 敬请
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cỏ tranh rậm rạp đầu làng Nhắc mình nghiêm cẩn giữ ngàn nếp xưa. Bên CẨU (苟) bộ PHỘC (攵) song hành, Chữ KÍNH (敬) trọng đạo rạng danh hiền tài.” — Chữ KÍNH (敬) là chữ hội ý, gồm phần bên trái là 苟 (cẩn trọng, răn mình) và bên phải là bộ Phộc (攵 - hành động gõ nhẹ nhắc nhở). Kính là luôn tự nhắc nhở bản thân giữ thái độ nghiêm cẩn, không bao giờ buông thả trước bề trên và đồng loại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kính trọng kính cẩn, tôn kính dâng lên
Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ tranh rậm rạp đầu làng Nhắc mình nghiêm cẩn giữ ngàn nếp xưa. Bên CẨU (苟) bộ PHỘC (攵) song hành, Chữ KÍNH (敬) trọng đạo rạng danh hiền tài.”
Chữ KÍNH (敬) là chữ hội ý, gồm phần bên trái là 苟 (cẩn trọng, răn mình) và bên phải là bộ Phộc (攵 - hành động gõ nhẹ nhắc nhở). Kính là luôn tự nhắc nhở bản thân giữ thái độ nghiêm cẩn, không bao giờ buông thả trước bề trên và đồng loại.
xin, mời
Câu thơ nhớ chữ: “Bộ NGÔN lời nói thật dịu dàng, Ghép chữ THANH xanh vẻ đoan trang. Khiêm nhường mở lời xin chỉ giáo, Lễ phép mời nhau nghĩa vẹn toàn.”
Chữ THỈNH (请/請) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NGÔN (讠/言 - lời nói) bên trái biểu ý và chữ THANH (青 - sắc xanh trong trẻo, tốt đẹp) bên phải biểu âm. Dùng những lời lẽ thanh nhã, chân thành và lễ độ để bày tỏ mong muốn hay mời mọc người khác chính là cốt lõi của văn hóa giao tiếp trọng lễ nghĩa. Trong đời sống hàng ngày, chữ THỈNH (请) luôn đứng đầu câu như một kính từ lịch sự, thể hiện sự tôn trọng đối phương và phong thái khiêm cung của người nói.
Câu ví dụ với từ “敬请”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家大科学中心正式向全球顶尖科研机构发出邀请,敬请海内外杰出科学家踊跃申报下一年度实验物理机时。
Guó jiā dà kē xué zhōng xīn zhèng shì xiàng quán qiú dǐng jiān kē yán jī gòu fā chū yāo qǐng, jìng qǐng hǎi nèi wài jié chū kē xué jiā yǒng yuè shēn bào xià yī nián dù shí yàn wù lǐ jī shí.
“Trung tâm Khoa học Lớn Quốc gia chính thức gửi thư mời tới các cơ quan nghiên cứu khoa học đỉnh cao toàn cầu, trân trọng kính mời kính mời các nhà khoa học kiệt xuất trong và ngoài nước hăng hái đăng ký thời gian máy vật lý thực nghiệm cho niên độ tiếp theo.”
The science center cordially invites outstanding scientists worldwide to submit proposals for next year's beamtime.
Từ “敬请” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 敬请 (jìngqǐng)
敬请 (jìngqǐng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “敬请” có phiên âm Pinyin là “jìngqǐng”, âm Hán Việt là “KÍNH THỈNH”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kính mời, trân trọng kính mời” (tiếng Anh: please (polite), respectfully request, cordially invite).
Chữ 敬请 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “敬请” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.