敬佩
Minh họa từ vựng 敬佩 (jìngpèi)
jìngpèi HÁN VIỆT: KÍNH BỘI

敬佩: khâm phục kính phục, nể phục ngưỡng mộ

khâm phục kính phục nể phục ngưỡng mộ

Nghĩa tiếng Anh (English): to admire, to esteem, to revere, respect

Nét viết & luyện viết chữ 敬佩

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 敬

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cỏ tranh rậm rạp đầu làng Nhắc mình nghiêm cẩn giữ ngàn nếp xưa. Bên CẨU (苟) bộ PHỘC (攵) song hành, Chữ KÍNH (敬) trọng đạo rạng danh hiền tài.” — Chữ KÍNH (敬) là chữ hội ý, gồm phần bên trái là 苟 (cẩn trọng, răn mình) và bên phải là bộ Phộc (攵 - hành động gõ nhẹ nhắc nhở). Kính là luôn tự nhắc nhở bản thân giữ thái độ nghiêm cẩn, không bao giờ buông thả trước bề trên và đồng loại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

敬
jìng KÍNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kính trọng kính cẩn, tôn kính dâng lên

Bộ 攴 (BỘ PHÁC • 4 nét): Đánh nhẹ, gõ nhẹ, hành động dùng gậy thúc giục học tập, làm việc.
Thành phần cấu tạo chữ:
苟 BỘ CẨU (Cỏ non che chở, răn mình không được cẩu thả qua quýt.) 攵 BỘ PHỘC (Bàn tay cầm cành roi nhẹ nhắc nhở uốn nắn hành vi chuẩn mực.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ tranh rậm rạp đầu làng Nhắc mình nghiêm cẩn giữ ngàn nếp xưa. Bên CẨU (苟) bộ PHỘC (攵) song hành, Chữ KÍNH (敬) trọng đạo rạng danh hiền tài.”

Chữ KÍNH (敬) là chữ hội ý, gồm phần bên trái là 苟 (cẩn trọng, răn mình) và bên phải là bộ Phộc (攵 - hành động gõ nhẹ nhắc nhở). Kính là luôn tự nhắc nhở bản thân giữ thái độ nghiêm cẩn, không bao giờ buông thả trước bề trên và đồng loại.

佩
jìngpèi KÍNH BỘI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khâm phục kính phục, nể phục ngưỡng mộ

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 几 KỶ (Cái bàn thấp, ghế đẩu nhỏ thời xưa.) 巾 CÂN (Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.)

Chữ BỘI (佩): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 几 (KỶ) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 佩服 (BỘI PHỤC: khâm phục, thán phục, bái phục), 钦佩 (KHÂM BỘI: khâm phục, kính phục sâu sắc, ngưỡng mộ).

Câu ví dụ với từ “敬佩”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

老一辈功勋科学家隐姓埋名数十年、甘坐冷板凳为国铸重器的崇高奉献精神,令后辈学者无比敬佩。

Lǎo yī bèi gōng xūn kē xué jiā yǐn xìng mái míng shù shí nián, gān zuò lěng bǎn dèng wèi guó zhù zhòng qì de chóng gāo fèng xiàn jīng shén, lìng hòu bèi xué zhě wú bǐ jìng pèi.

“Tinh thần cống hiến cao đẹp cam tâm ngồi ghế băng lạnh, ẩn danh giấu tên mấy chục năm đúc tạo đại khí cho non sông của các nhà khoa học có công lao tiền bối đã khiến các học giả thế hệ sau vô cùng nể phục khâm phục kính phục.”

The noble dedication of founding scientists who worked silently for decades won boundless admiration from youth.

Từ “敬佩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 敬佩 (jìngpèi)

敬佩 (jìngpèi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “敬佩” có phiên âm Pinyin là “jìngpèi”, âm Hán Việt là “KÍNH BỘI”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khâm phục kính phục, nể phục ngưỡng mộ” (tiếng Anh: to admire, to esteem, to revere, respect).

Chữ 敬佩 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “敬佩” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2020-02-25T22:18:20+07:00