敏: Mẫn (Mẫn tiệp, thông minh sáng dạ, nhạy bén nắm bắt thời cơ, cần mẫn siêng năng.).
Nghĩa tiếng Anh (English): fast, quick, clever, smart
Nét viết & luyện viết chữ 敏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người mẹ khéo dệt thoi tơ Tay gõ nhịp điệu sớm trưa mẫn tài. Bên MỖI (每) bộ PHỘC (攵) nhanh tay, Chữ MẪN (敏) nhạy bén dựng xây cơ đồ.” — Chữ MẪN (敏) là chữ hội ý, gồm hình ảnh người mẹ chăm lo việc nhà (每) kết hợp bàn tay làm việc thoăn thoắt (攵). Mẫn biểu thị sự thông minh, đầu óc bén nhạy và phản xạ tháo vát xử lý êm đẹp mọi vấn đề.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Mẫn (Mẫn tiệp, thông minh sáng dạ, nhạy bén nắm bắt thời cơ, cần mẫn siêng năng.).
Câu thơ nhớ chữ: “Người mẹ khéo dệt thoi tơ Tay gõ nhịp điệu sớm trưa mẫn tài. Bên MỖI (每) bộ PHỘC (攵) nhanh tay, Chữ MẪN (敏) nhạy bén dựng xây cơ đồ.”
Chữ MẪN (敏) là chữ hội ý, gồm hình ảnh người mẹ chăm lo việc nhà (每) kết hợp bàn tay làm việc thoăn thoắt (攵). Mẫn biểu thị sự thông minh, đầu óc bén nhạy và phản xạ tháo vát xử lý êm đẹp mọi vấn đề.
Câu ví dụ với từ “敏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
取名“敏”寓意着美好、吉祥与光明的前途。
Qǔmíng “mǐn” yùyì zhe měihǎo, jíxiáng yǔ guāngmíng de qiántú.
“Đặt tên là “Mẫn” mang ngụ ý tốt đẹp, may mắn cát tường và tiền đồ tươi sáng.”
Naming "Mẫn" implies beauty, auspiciousness, and a bright future.
他的名字里带有“敏”字,给人一种温文尔雅的感觉。
Tā de míngzi lǐ dàiyǒu “mǐn” zì, gěi rén yì zhǒng wēnwén-ěryǎ de gǎnjué.
“Trong tên của bạn ấy có chữ “Mẫn”, đem lại cho mọi người cảm giác nho nhã, điềm đạm.”
His name contains the character "Mẫn", giving people a gentle and refined impression.
Từ “敏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 敏 (mǐn)
敏 (mǐn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “敏” có phiên âm Pinyin là “mǐn”, âm Hán Việt là “MẪN”, thuộc từ loại Danh từ / Tên riêng và có nghĩa tiếng Việt là: “Mẫn (Mẫn tiệp, thông minh sáng dạ, nhạy bén nắm bắt thời cơ, cần mẫn siêng năng.).” (tiếng Anh: fast, quick, clever, smart).
Chữ 敏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “敏” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.