挫: áp chế; ngăn cản; làm giảm; hỏng; thất bại
Nét viết & luyện viết chữ 挫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TOẢ (挫): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 人 (NHÂN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 挫折 (TOẢ CHIẾT: trắc trở, vấp ngã, thất bại tạm thời).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
áp chế; ngăn cản; làm giảm; hỏng; thất bại
Chữ TOẢ (挫): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 人 (NHÂN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 挫折 (TOẢ CHIẾT: trắc trở, vấp ngã, thất bại tạm thời).
Câu ví dụ với từ “挫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
比赛受挫她很难过。
bǐsài shòucuò tā hěn nánguò.
“Thi đấu thất bại cô ấy rất buồn.”
求职常挫要坚持一点。
qiúzhí cháng cuò yào jiānchí yīdiǎn.
“Tìm việc thường, thất bại phải kiên trì một chút.”
Từ “挫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 挫 (cuò)
挫 (cuò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “挫” có phiên âm Pinyin là “cuò”, âm Hán Việt là “TOẢ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “áp chế; ngăn cản; làm giảm; hỏng; thất bại”.
Chữ 挫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “挫” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.