招工
Minh họa từ vựng 招工 (zhāogōng)
zhāogōng HÁN VIỆT: CHIÊU CÔNG

招工: tuyển dụng; tuyển công nhân; mộ thợ

tuyển dụng tuyển công nhân mộ thợ

Nét viết & luyện viết chữ 招工

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 招

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHIÊU (招): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 刀 (ĐAO) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 招聘 (CHIÊU SÍNH: tuyển dụng, chiêu mộ), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 招待 (CHIÊU ĐÃI: chiêu đãi, tiếp đón, phục vụ chu đáo), 招收 (CHIÊU THU: chiêu sinh, tuyển sinh tiếp nhận học viên).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

招
zhāo CHIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tuyển dụng, chiêu mộ; vẫy gọi; chiêu thức tuyệt chiêu

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 刀 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ CHIÊU (招): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 刀 (ĐAO) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 招聘 (CHIÊU SÍNH: tuyển dụng, chiêu mộ), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 招待 (CHIÊU ĐÃI: chiêu đãi, tiếp đón, phục vụ chu đáo), 招收 (CHIÊU THU: chiêu sinh, tuyển sinh tiếp nhận học viên).

工
gōng CÔNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Công việc, thợ

Bộ 工 (BỘ CÔNG • 3 nét): Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.
Thành phần cấu tạo chữ:
工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngang trên trời rộng bao la, Ngang dưới mặt đất chan hòa bốn phương. Nét sổ kết nối trung ương, Chữ CÔNG (工) thước thợ mở đường dựng xây.”

Chữ CÔNG (工) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn mô tả chiếc thước vuông (thước thợ) hoặc chiếc đầm nện đất mà người thợ cổ đại dùng để đo đạc, xây dựng công trình. Từ hình ảnh công cụ lao động chuẩn xác, chữ mở rộng nghĩa thành người thợ, công việc sản xuất và sự khéo léo tinh xảo. Triết lý chiết tự còn nhìn nhận ba nét chữ như con người đứng thẳng nối liền trời đất bằng bàn tay lao động sáng tạo.

Câu ví dụ với từ “招工”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

那家公司正在招工,需要清洁工。

Nà jiā gōngsī zhèngzài zhāogōng, xūyào qīngjiégōng.

“Công ty đó đang tuyển công nhân vệ sinh.”

Ví dụ #2

公司春天招过工了,现在不招了。

gōng sī chūn tiān zhāo guò gōng le,xiàn zài bù zhāo le。

“Công ty đã tuyển công nhân vào mùa xuân, bây giờ không tuyển nữa.”

Từ “招工” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 招工 (zhāogōng)

招工 (zhāogōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “招工” có phiên âm Pinyin là “zhāogōng”, âm Hán Việt là “CHIÊU CÔNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tuyển dụng; tuyển công nhân; mộ thợ”.

Chữ 招工 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “招工” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2023-01-02T13:16:09+07:00