拉拉队: đội cổ vũ; đội cổ động viên (thể thao hoặc thi đấu)
Nét viết & luyện viết chữ 拉拉队
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LẠP (拉): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kéo
Chữ LẠP (拉): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP).
đội, hàng ngũ; đội ngũ (lượng từ)
Chữ ĐỘI (队, phồn thể: 隊): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 4 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 排队 (BÀI ĐỘI: xếp hàng), 队伍 (ĐỘI NGŨ: hàng ngũ, đội ngũ (quân đội, chuyên gia)), 军队 (QUÂN ĐỘI: quân đội, lực lượng vũ trang).
Câu ví dụ với từ “拉拉队”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这些穿红色衣服的是红队的拉拉队。
Zhèxiē chuān hóngsè yīfú de shì hóng duì de lālāduì.
“Những người mặc quần áo đỏ là đội cổ vũ của đội Đỏ.”
我们班下午参加排球比赛,不参加的同学都去当拉拉队。
Wǒmen bān xiàwǔ cānjiā páiqiú bǐsài, bù cānjiā de tóngxué dōu qù dāng lālāduì.
“Lớp chúng tôi sẽ tham gia trận đấu bóng chuyền vào buổi chiều, những bạn không tham gia sẽ đi làm đội cổ vũ.”
Từ “拉拉队” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 拉拉队 (lālāduì)
拉拉队 (lālāduì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “拉拉队” có phiên âm Pinyin là “lālāduì”, âm Hán Việt là “LẠP LẠP ĐỘI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đội cổ vũ; đội cổ động viên (thể thao hoặc thi đấu)”.
Chữ 拉拉队 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “拉拉队” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.