打仗: đánh trận, chiến đấu, tham chiến
Nghĩa tiếng Anh (English): to fight a battle, to wage war
Nét viết & luyện viết chữ 打仗
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái tay gảy THỦ (扌) cầm, Bên phải chiếc đinh chữ ĐINH (丁) vững vàng. Tay cầm búa đóng nhịp nhàng, Làm nên chữ ĐẢ (打) mở mang trăm nghề.” — Chữ ĐẢ (打) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, bên trái là bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý, bên phải là chữ ĐINH (丁 - cái đinh) biểu âm kiêm gợi hình ảnh đóng đinh. Động tác dùng bàn tay (扌) gõ búa đóng chiếc đinh (丁) tạo nên nghĩa gốc là đánh, gõ, đập. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ ĐẢ (打) phát triển thành động từ đa năng biểu thị hàng loạt hoạt động của đôi tay như chơi thể thao, gõ chữ hay gọi điện thoại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đánh, gõ; gọi (điện thoại)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái tay gảy THỦ (扌) cầm, Bên phải chiếc đinh chữ ĐINH (丁) vững vàng. Tay cầm búa đóng nhịp nhàng, Làm nên chữ ĐẢ (打) mở mang trăm nghề.”
Chữ ĐẢ (打) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, bên trái là bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý, bên phải là chữ ĐINH (丁 - cái đinh) biểu âm kiêm gợi hình ảnh đóng đinh. Động tác dùng bàn tay (扌) gõ búa đóng chiếc đinh (丁) tạo nên nghĩa gốc là đánh, gõ, đập. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ ĐẢ (打) phát triển thành động từ đa năng biểu thị hàng loạt hoạt động của đôi tay như chơi thể thao, gõ chữ hay gọi điện thoại.
cầm; giơ (binh khí)
Chữ TRƯỢNG (仗): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 打仗 (ĐẢ TRƯỢNG: đánh trận, chiến đấu, tham chiến).
Câu ví dụ với từ “打仗”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
全军官兵时刻聚焦能打仗、打胜仗的核心实战要求,全面提升新时代新征程打赢现代局部战争的强大实战能力。
Quán jūn guān bīng shí kè jù jiāo néng dǎ zhàng, dǎ shèng zhàng de hé xīn shí zhàn yāo qiú, quán miàn tí shēng xīn shí dài xīn zhēng chéng dǎ yíng xiàn dài jú bù zhàn zhēng de qiáng dà shí zhàn néng lì.
“Cán bộ chiến sĩ toàn quân luôn luôn tập trung vào yêu cầu thực chiến cốt lõi là biết đánh trận và đánh thắng trận, nâng cao toàn diện năng lực thực chiến mạnh mẽ để đánh thắng các cuộc chiến tranh cục bộ hiện đại trong kỷ nguyên mới.”
All military officers and soldiers focus on the core requirement of fighting and winning battles, enhancing modern combat capabilities.
深刻领悟“打仗”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ dǎ zhàng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “打仗” (đánh trận, chiến đấu, tham chiến - TÁ TRƯỢNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "打仗" (đánh trận, chiến đấu, tham chiến) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “打仗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 打仗 (dǎ zhàng)
打仗 (dǎ zhàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “打仗” có phiên âm Pinyin là “dǎ zhàng”, âm Hán Việt là “ĐẢ TRƯỢNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đánh trận, chiến đấu, tham chiến” (tiếng Anh: to fight a battle, to wage war).
Chữ 打仗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “打仗” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.