户型: thiết kế mặt bằng căn hộ
Nghĩa tiếng Anh (English): apartment layout, floor plan
Nét viết & luyện viết chữ 户型
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỘ (户, phồn thể: 戶): thuộc bộ HỘ (戶), gồm 4 nét, thành phần: 户 (HỘ) + 尸 (THI). Từ ghép HSK: 窗户 (SONG HỘ: cửa sổ), 账户 (TRƯỚNG HỘ: tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số)), 家喻户晓 (GIA DỤ HỘ HIỂU: nhà nhà đều biết, người người đều hay, nổi tiếng khắp chốn), 客户 (KHÁCH HỘ: khách hàng, đối tác khách hàng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hộ, hộ gia đình; cánh cửa; nhà (lượng từ)
Chữ HỘ (户, phồn thể: 戶): thuộc bộ HỘ (戶), gồm 4 nét, thành phần: 户 (HỘ) + 尸 (THI). Từ ghép HSK: 窗户 (SONG HỘ: cửa sổ), 账户 (TRƯỚNG HỘ: tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số)), 家喻户晓 (GIA DỤ HỘ HIỂU: nhà nhà đều biết, người người đều hay, nổi tiếng khắp chốn), 客户 (KHÁCH HỘ: khách hàng, đối tác khách hàng).
kiểu, loại, hình mẫu, mô hình
Chữ HÌNH (型): thuộc bộ THỔ (土), gồm 9 nét, thành phần: 廾 (CỦNG) + 刂 (ĐAO) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 大型 (ĐẠI HÌNH: quy mô lớn, cỡ lớn), 典型 (ĐIỂN HÌNH: điển hình, tiêu biểu; tấm gương điển hình), 模型 (MÔ HÌNH: mô hình (toán học, máy bay, AI đại mô hình)), 造型 (TẠO HÌNH: tạo hình, kiểu dáng mẫu mã thẩm mỹ).
Câu ví dụ với từ “户型”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个南北通透采光充足的户型设计非常受欢迎。
zhè ge nán běi tōng tòu cǎi guāng chōng zú de hù xíng shè jì fēi cháng shòu huān yíng 。
“Thiết kế căn hộ thông gió bắc nam tràn ngập ánh sáng này rất được ưa chuộng.”
Từ “户型” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 户型 (hù xíng)
户型 (hù xíng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “户型” có phiên âm Pinyin là “hù xíng”, âm Hán Việt là “HỘ HÌNH”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “thiết kế mặt bằng căn hộ” (tiếng Anh: apartment layout, floor plan).
Chữ 户型 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “户型” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 戶. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.