情形: tình hình, hoàn cảnh thực tế
Nghĩa tiếng Anh (English): circumstances, situation, state of affairs
Nét viết & luyện viết chữ 情形
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tâm đứng soi bóng nước trong veo, Mầm xanh sức sống vượt qua đèo. Thanh khiết trong lòng tình trọn vẹn, Nghĩa nặng ơn nơi sâu dạ chẳng nghèo.” — Chữ TÌNH (情) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ TÌNH (情) ghép từ bộ Tâm đứng (忄 - tấm lòng sâu kín) và chữ Thanh (青 - màu xanh trong trẻo). Nghĩa của chữ răn dạy con người: Tình cảm chân thật giữa người với người (tình cha mẹ, vợ chồng, bạn bè, đồng đạo) phải luôn giữ cho tinh khiết, thanh cao như mầm xanh mùa xuân, không vướng bận toan tính vụ lợi hay dục vọng đen tối.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tình hình, hoàn cảnh thực tế
Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đứng soi bóng nước trong veo, Mầm xanh sức sống vượt qua đèo. Thanh khiết trong lòng tình trọn vẹn, Nghĩa nặng ơn nơi sâu dạ chẳng nghèo.”
Chữ TÌNH (情) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ TÌNH (情) ghép từ bộ Tâm đứng (忄 - tấm lòng sâu kín) và chữ Thanh (青 - màu xanh trong trẻo). Nghĩa của chữ răn dạy con người: Tình cảm chân thật giữa người với người (tình cha mẹ, vợ chồng, bạn bè, đồng đạo) phải luôn giữ cho tinh khiết, thanh cao như mầm xanh mùa xuân, không vướng bận toan tính vụ lợi hay dục vọng đen tối.
hình dạng, hình thái, dáng vẻ; hình thành tạo thành
Chữ HÌNH (形): thuộc bộ SAM (彡), gồm 7 nét, thành phần: 廾 (CỦNG) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 形成 (HÌNH THÀNH: hình thành, tạo thành), 形容 (HÌNH DUNG: hình dung, miêu tả; diện mạo), 形式 (HÌNH THỨC: hình thức, thể thức), 形势 (HÌNH THẾ: tình hình, cục diện, thời thế).
Câu ví dụ với từ “情形”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在重大防汛抗旱应急处置中,指挥中心通过卫星遥感与水文监测大屏实时研判各地水情险情发展情形。
Zài zhòng dà fáng xùn kàng hàn yìng jí chǔ zhì zhōng, zhǐ huī zhōng xīn tōng guò wèi xīng yáo gǎn yǔ shuǐ wén jiān cè dà píng shí shí yán pàn gè dì shuǐ qíng xiǎn qíng fā zhǎn qíng xíng.
“Trong công tác ứng phó khẩn cấp phòng chống lũ lụt hạn hán trọng đại, trung tâm chỉ huy thông qua viễn thám vệ tinh và màn hình lớn giám sát thủy văn đã phân tích đánh giá theo thời gian thực tình hình diễn biến hiểm họa con nước ở các địa phương.”
In flood emergency operations, the command center assessed real-time disaster circumstances via satellite remote sensing.
深刻领悟“情形”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ qíng xíng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “情形” (tình hình, hoàn cảnh thực tế - TÌNH HÌNH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "情形" (tình hình, hoàn cảnh thực tế) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “情形” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 情形 (qíng xing)
情形 (qíng xing) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “情形” có phiên âm Pinyin là “qíng xing”, âm Hán Việt là “TÌNH HÌNH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tình hình, hoàn cảnh thực tế” (tiếng Anh: circumstances, situation, state of affairs).
Chữ 情形 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “情形” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.