开胃: khai vị; kích thích ăn uống
Nét viết & luyện viết chữ 开胃
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai tay bộ CỦNG (廾) nâng ngang, Tháo thanh chốt NHẤT (一) mở toang cửa ngoài. Chữ KHAI (开) mở lối tương lai, Hoa tươi nở rộ đón ngày nắng lên.” — Chữ KHAI (开 / 開) là chữ hội ý: chữ phồn thể (開) vẽ hai bàn tay bộ CỦNG (廾) đang tháo thanh chốt ngang bộ NHẤT (一) bên trong hai cánh cửa bộ MÔN (門); chữ giản thể (开) lược bỏ bộ MÔN (門) bên ngoài và giữ nguyên phần cốt lõi là hai bàn tay nhấc then cài cửa. Từ hành động mở cánh cửa ra đón ánh sáng, chữ KHAI (开) mở rộng thành bắt đầu, khai mở trí tuệ, hoa nở rộ và điều khiển phương tiện.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mở, lái (xe)
Câu thơ nhớ chữ: “Hai tay bộ CỦNG (廾) nâng ngang, Tháo thanh chốt NHẤT (一) mở toang cửa ngoài. Chữ KHAI (开) mở lối tương lai, Hoa tươi nở rộ đón ngày nắng lên.”
Chữ KHAI (开 / 開) là chữ hội ý: chữ phồn thể (開) vẽ hai bàn tay bộ CỦNG (廾) đang tháo thanh chốt ngang bộ NHẤT (一) bên trong hai cánh cửa bộ MÔN (門); chữ giản thể (开) lược bỏ bộ MÔN (門) bên ngoài và giữ nguyên phần cốt lõi là hai bàn tay nhấc then cài cửa. Từ hành động mở cánh cửa ra đón ánh sáng, chữ KHAI (开) mở rộng thành bắt đầu, khai mở trí tuệ, hoa nở rộ và điều khiển phương tiện.
dạ dày, bao tử
Chữ VỊ (胃): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét, thành phần: 田 (ĐIỀN) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 胃口 (VỊ KHẨU: sức ăn, khẩu vị; khẩu vị tham vọng/sở thích).
Câu ví dụ với từ “开胃”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢喝无酒精的开胃酒。
wǒ xǐhuan hē wú jiǔjīng de kāiwèi jiǔ.
“Tôi thích đồ uống khai vị không cồn.”
这道开胃菜很好吃。
zhè dào kāiwèi cài hěn hǎochī.
“Món khai vị này ăn rất ngon.”
Từ “开胃” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 开胃 (kāiwèi)
开胃 (kāiwèi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “开胃” có phiên âm Pinyin là “kāiwèi”, âm Hán Việt là “KHAI VỊ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “khai vị; kích thích ăn uống”.
Chữ 开胃 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “开胃” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 廾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.