平稳: êm ả, bằng phẳng, ổn định vững vàng
Nghĩa tiếng Anh (English): smooth, steady, stable
Nét viết & luyện viết chữ 平稳
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cán cân đứng thẳng giữa trời, Hai bên đối xứng chẳng rời một phân. Chữ BÌNH bằng phẳng, ân cần, Tâm bình khí hòa muôn phần an vui.” — Chữ BÌNH (平) là chữ chỉ sự, trong Kim văn và Tiểu triện khắc họa hình ảnh một chiếc cân thăng bằng hoặc làn hơi thở lan tỏa đều đặn sang hai bên rất cân xứng (gồm chữ CAN 干 và hai nét chấm phẩy đối xứng). Vì hai phía hoàn toàn cân đối không lệch về bên nào, chữ BÌNH (平) mang nghĩa gốc là bằng phẳng, cân bằng và công bằng. Trong đời sống tinh thần, chữ BÌNH (平) gửi gắm ước vọng về sự BÌNH AN, THÁI BÌNH và một tâm thái điềm nhiên trước sóng gió.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bằng phẳng, phẳng lặng; công bằng; hòa
Câu thơ nhớ chữ: “Cán cân đứng thẳng giữa trời, Hai bên đối xứng chẳng rời một phân. Chữ BÌNH bằng phẳng, ân cần, Tâm bình khí hòa muôn phần an vui.”
Chữ BÌNH (平) là chữ chỉ sự, trong Kim văn và Tiểu triện khắc họa hình ảnh một chiếc cân thăng bằng hoặc làn hơi thở lan tỏa đều đặn sang hai bên rất cân xứng (gồm chữ CAN 干 và hai nét chấm phẩy đối xứng). Vì hai phía hoàn toàn cân đối không lệch về bên nào, chữ BÌNH (平) mang nghĩa gốc là bằng phẳng, cân bằng và công bằng. Trong đời sống tinh thần, chữ BÌNH (平) gửi gắm ước vọng về sự BÌNH AN, THÁI BÌNH và một tâm thái điềm nhiên trước sóng gió.
vững vàng, ổn định, chắc chắn; giữ vững
Chữ ỔN (稳, phồn thể: 穩): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 14 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 稳定 (ỔN ĐỊNH: ổn định, vững vàng; làm ổn định).
Câu ví dụ với từ “平稳”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在时速三百五十公里飞驰的高铁车厢窗台上立一枚硬币能长时间屹立不倒,展现了极其卓越平稳的运行品质。
Zài shí sù sān bǎi wǔ shí gōng lǐ fēi chí de gāo tiě chē xiāng chuāng tái shàng lì yī méi yìng bì néng zhǎng shí jiān yì lì bù dào, zhǎn xiàn le jí qí zhuó yuè píng wěn de yùn xíng pǐn zhì.
“Dựng một đồng xu trên bậu cửa sổ toa tàu cao tốc đang lao vun vút ở vận tốc 350 km/h có thể đứng vững suốt thời gian dài không bị đổ, phô diễn chất lượng vận hành ổn định vững vàng êm ả cực kỳ trác việt.”
A coin standing on the window ledge of a 350 km/h train remains upright, demonstrating smooth operation.
Từ “平稳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 平稳 (píngwěn)
平稳 (píngwěn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “平稳” có phiên âm Pinyin là “píngwěn”, âm Hán Việt là “BÌNH ỔN”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “êm ả, bằng phẳng, ổn định vững vàng” (tiếng Anh: smooth, steady, stable).
Chữ 平稳 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “平稳” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 干. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.