差距: khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt
Nghĩa tiếng Anh (English): gap, disparity, difference
Nét viết & luyện viết chữ 差距
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SAI (差): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 9 nét, thành phần: 羊 (DƯƠNG) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 差不多 (SAI BẤT ĐA: xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy), 出差 (XUẤT SAI: đi công tác), 差别 (SAI BIỆT: sự khác biệt, sai khác, chênh lệch), 差距 (SAI CỰ: khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kém, thiếu, xấp xỉ (chà); sự khác biệt, sai lệch (chā); đi công tác (chāi)
Chữ SAI (差): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 9 nét, thành phần: 羊 (DƯƠNG) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 差不多 (SAI BẤT ĐA: xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy), 出差 (XUẤT SAI: đi công tác), 差别 (SAI BIỆT: sự khác biệt, sai khác, chênh lệch), 差距 (SAI CỰ: khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt).
cách, cự ly khoảng cách; cách thời điểm
Chữ CỰ (距): thuộc bộ TÚC (足), gồm 11 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 距离 (CỰ LY: khoảng cách, cự ly), 差距 (SAI CỰ: khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt).
Câu ví dụ với từ “差距”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
通过全面推进乡村振兴与东西部产业协作,城乡居民在基础设施与基本公共服务方面的差距正在持续缩小。
Tōng guò quán miàn tuī jìn xiāng cūn zhèn xīng yǔ dōng xī bù chǎn yè xié zuò, chéng xiāng jū mín zài jī chǔ shè shī yǔ jī běn gōng gòng fú wù fāng miàn de chā jù zhèng zài chí xù suō xiǎo.
“Thông qua việc đẩy mạnh toàn diện công cuộc chấn hưng nông thôn và phối hợp liên kết công nghiệp giữa hai miền Đông - Tây, khoảng cách chênh lệch giữa người dân nông thôn và thành thị về hạ tầng cơ sở và dịch vụ công cộng cơ bản đang không ngừng được thu hẹp.”
Through rural revitalization and east-west industrial cooperation, the disparity in infrastructure and public services is narrowing steadily.
深刻领悟“差距”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chā jù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “差距” (khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt - SAI CỰ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "差距" (khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “差距” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 差距 (chā jù)
差距 (chā jù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “差距” có phiên âm Pinyin là “chā jù”, âm Hán Việt là “SAI CỰ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt” (tiếng Anh: gap, disparity, difference).
Chữ 差距 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “差距” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 工. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.