巨蜥: kỳ đà
Nét viết & luyện viết chữ 巨蜥
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỰ (巨): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 艰巨 (GIAN CỰ: gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ), 巨大 (CỰ ĐẠI: khổng lồ, to lớn, vĩ đại).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ
Chữ CỰ (巨): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 艰巨 (GIAN CỰ: gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ), 巨大 (CỰ ĐẠI: khổng lồ, to lớn, vĩ đại).
kỳ đà
Chữ TÍCH (蜥): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 14 nét.
Câu ví dụ với từ “巨蜥”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
巨蜥在沙漠中生活。
Jù xī zài shāmò zhōng shēnghuó.
“Kỳ đà sống trong sa mạc.”
尼罗河巨蜥生活在非洲。
ní luó hé jù xī shēng huó zài fēi zhōu.
“Kỳ đà sông nil sống ở châu phi.”
Từ “巨蜥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 巨蜥 (jù xī)
巨蜥 (jù xī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “巨蜥” có phiên âm Pinyin là “jù xī”, âm Hán Việt là “CỰ TÍCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kỳ đà”.
Chữ 巨蜥 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “巨蜥” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 工. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.