小孩
Minh họa từ vựng 小孩 (xiǎohái)
xiǎohái HÁN VIỆT: TIỂU HÀI

小孩: trẻ con

trẻ con

Nghĩa tiếng Anh (English): child, kid

Nét viết & luyện viết chữ 小孩

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 小

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Một nét sổ móc giữa dòng Hai chấm hai phía trông vòng nhỏ xinh TIỂU là bé nhỏ, gọn mình TIỂU TÂM cẩn thận việc mình mới nên.” — Chữ TIỂU (小) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Ban đầu chữ được khắc bằng ba chấm nhỏ li ti như những hạt cát hay giọt mưa để gợi khái niệm 'nhỏ bé, vi tế'. Đến thời Tiểu triện, Thuyết Văn Giải Tự giải thích chữ gồm một nét sổ ở giữa chia tách sự vật đã nhỏ ra làm hai nửa (八) nên càng nhỏ hơn. Chữ TIỂU dạy con người biết cẩn trọng từ những việc nhỏ nhất (TIỂU TÂM) để làm nên việc lớn.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

小
xiǎo TIỂU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhỏ, bé

Bộ 小 (BỘ TIỂU • 3 nét): Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.
Thành phần cấu tạo chữ:
亅 QUYẾT (Nét sổ móc ở chính giữa phân chia hoặc biểu thị hạt cát ở trung tâm.) 八 BÁT (HAI CHẤM) (Hai hạt bụi nhỏ hoặc hai nửa được tách ra ở hai bên trái phải.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét sổ móc giữa dòng Hai chấm hai phía trông vòng nhỏ xinh TIỂU là bé nhỏ, gọn mình TIỂU TÂM cẩn thận việc mình mới nên.”

Chữ TIỂU (小) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Ban đầu chữ được khắc bằng ba chấm nhỏ li ti như những hạt cát hay giọt mưa để gợi khái niệm 'nhỏ bé, vi tế'. Đến thời Tiểu triện, Thuyết Văn Giải Tự giải thích chữ gồm một nét sổ ở giữa chia tách sự vật đã nhỏ ra làm hai nửa (八) nên càng nhỏ hơn. Chữ TIỂU dạy con người biết cẩn trọng từ những việc nhỏ nhất (TIỂU TÂM) để làm nên việc lớn.

孩
xiǎohái TIỂU HÀI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trẻ con

Bộ 子 (BỘ TỬ • 3 nét): Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.
Thành phần cấu tạo chữ:
子 TỬ (Em bé, đứa con nhỏ đang vẫy hai tay cần sự yêu thương chăm sóc.) 亥 HỢI (Địa chi thứ 12, gốc rễ sự sống ẩn tàng, đóng vai trò biểu âm đọc là HÀI (hái).)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái có chữ TỬ (子) con Bên phải chữ HỢI (亥) vuông tròn ghép đôi Trẻ thơ cất tiếng khóc cười Mầm non khôn lớn rạng ngời tương lai.”

Chữ HÀI (孩) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ TỬ (子 - đứa trẻ sơ sinh) biểu ý, bên phải là chữ HỢI (亥) biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ HÀI vốn dùng để chỉ nụ cười hồn nhiên, trong trẻo của trẻ thơ khi mới biết cười, sau đó mở rộng để gọi chung những đứa trẻ, con cái trong gia đình. Hình ảnh bộ TỬ đứng cạnh chữ HỢI nhắc nhở trẻ em chính là mầm non tương lai cần được nâng niu che chở.

Câu ví dụ với từ “小孩”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是“小孩”的一个常用表达。

Zhè shì "xiǎohái" de yí gè chángyòng biǎodá.

“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "trẻ con".”

Từ “小孩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 小孩 (xiǎohái)

小孩 (xiǎohái) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “小孩” có phiên âm Pinyin là “xiǎohái”, âm Hán Việt là “TIỂU HÀI”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “trẻ con” (tiếng Anh: child, kid).

Chữ 小孩 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “小孩” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 小. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Mở rộng Cập nhật: 2014-02-01T07:47:13+07:00