寄居蟹: ốc mượn hồn (loài cua sống nhờ trong vỏ ốc rỗng)
Nét viết & luyện viết chữ 寄居蟹
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (38 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KÝ (寄): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 11 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 寄托 (KÝ THÁC: gửi gắm, ký thác, gửi trọn (niềm tin, hy vọng)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gửi (thư từ, bưu kiện); gửi gắm (hy vọng)
Chữ KÝ (寄): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 11 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 寄托 (KÝ THÁC: gửi gắm, ký thác, gửi trọn (niềm tin, hy vọng)).
ốc mượn hồn (loài cua sống nhờ trong vỏ ốc rỗng)
Chữ CƯ (居): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét, thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 邻居 (LÂN CƯ: hàng xóm), 居然 (CƯ NHIÊN: lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ)), 安居乐业 (AN CƯ LẠC NGHIỆP: an cư lạc nghiệp, yên ổn làm ăn), 居住 (CƯ TRÚ: cư trú, sinh sống; nơi cư ngụ).
cua; con cua
Chữ GIẢI (蟹): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 19 nét.
Câu ví dụ với từ “寄居蟹”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
寄居蟹在海滩上爬行。
Jìjū xiè zài hǎitān shàng páxíng.
“Ốc mượn hồn bò trên bãi biển.”
Từ “寄居蟹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 寄居蟹 (jìjū xiè)
寄居蟹 (jìjū xiè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “寄居蟹” có phiên âm Pinyin là “jìjū xiè”, âm Hán Việt là “KÝ CƯ GIẢI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ốc mượn hồn (loài cua sống nhờ trong vỏ ốc rỗng)”.
Chữ 寄居蟹 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “寄居蟹” có tổng cộng 38 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.