宿
Minh họa từ vựng 宿 (sù / xiǔ)
sù / xiǔ HÁN VIỆT: TÚC / TÚ

宿: ở trọ, ngủ qua đêm, ký túc xá, vốn có (sù); đêm — lượng từ khẩu ngữ (xiǔ)

ở trọ ngủ qua đêm ký túc xá vốn có (sù) đêm — lượng từ khẩu ngữ (xiǔ)

Nghĩa tiếng Anh (English): to lodge for the night, dormitory, old (sù); night — colloquial classifier (xiǔ)

Nét viết & luyện viết chữ 宿

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 宿

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÚC (宿): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 11 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 宿舍 (TÚC XÁ: ký túc xá, phòng trọ tập thể).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

宿
sù / xiǔ TÚC / TÚ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ở trọ, ngủ qua đêm, ký túc xá, vốn có (sù); đêm — lượng từ khẩu ngữ (xiǔ)

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét): Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.)

Chữ TÚC (宿): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 11 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 宿舍 (TÚC XÁ: ký túc xá, phòng trọ tập thể).

Câu ví dụ với từ “宿”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这次旅行的机票和酒店住宿都已经安排好了。

Zhè cì lǚxíng de jīpiào hé jiǔdiàn zhùsù dōu yǐjīng ānpái hǎo le.

“[sù - Động từ / Danh từ] Vé máy bay và chỗ ở khách sạn cho chuyến du lịch lần này đều đã được sắp xếp ổn thỏa.”

"宿" is a Chinese character with beautiful connotations, often used in names and poetry.

Ví dụ #2

为了赶这份设计图,他昨天忙了一宿没合眼。

Wèile gǎn zhè fèn shèjìtú, tā zuótiān máng le yì xiǔ méi héyǎn.

“[xiǔ - Lượng từ] Để kịp bản thiết kế này, hôm qua anh ấy đã bận suốt một đêm không chợp mắt.”

Learning the character "宿" helps to deeply understand Chinese culture and the significance of names.

Từ “宿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 宿 (sù / xiǔ)

宿 (sù / xiǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “宿” có phiên âm Pinyin là “sù / xiǔ”, âm Hán Việt là “TÚC / TÚ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ / Lượng từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ở trọ, ngủ qua đêm, ký túc xá, vốn có (sù); đêm — lượng từ khẩu ngữ (xiǔ)” (tiếng Anh: to lodge for the night, dormitory, old (sù); night — colloquial classifier (xiǔ)).

Chữ 宿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “宿” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Mở rộng Cập nhật: 2021-10-27T19:47:10+07:00