宗旨: tôn chỉ, mục đích tối thượng cốt lõi
Nghĩa tiếng Anh (English): aim, purpose, principle, mission
Nét viết & luyện viết chữ 宗旨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là mái MIÊN chốn từ đường, Dưới là bàn THỊ tỏa khói hương. Con có tổ tông như cây cội, Trọn lòng hiếu kính giữ kỷ cương.” — Chữ TÔNG (宗) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà lớn trang nghiêm) ở trên và bộ THỊ (示 - bàn thờ thần linh, bài vị) ở dưới. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ hình ngôi nhà từ đường nơi đặt bài vị cúng tế tổ tiên của cả dòng tộc, gọi là TÔNG MIẾU (宗庙). Vì tổ tiên là gốc rễ thiêng liêng quy tụ con cháu cùng huyết thống, chữ TÔNG (宗) mở rộng sang nghĩa dòng dõi (TỔ TÔNG 祖宗), các học phái lớn (TÔNG PHÁI 宗派) và mục đích cốt lõi (TÔNG CHỈ 宗旨).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tôn chỉ, mục đích tối thượng cốt lõi
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là mái MIÊN chốn từ đường, Dưới là bàn THỊ tỏa khói hương. Con có tổ tông như cây cội, Trọn lòng hiếu kính giữ kỷ cương.”
Chữ TÔNG (宗) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà lớn trang nghiêm) ở trên và bộ THỊ (示 - bàn thờ thần linh, bài vị) ở dưới. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ hình ngôi nhà từ đường nơi đặt bài vị cúng tế tổ tiên của cả dòng tộc, gọi là TÔNG MIẾU (宗庙). Vì tổ tiên là gốc rễ thiêng liêng quy tụ con cháu cùng huyết thống, chữ TÔNG (宗) mở rộng sang nghĩa dòng dõi (TỔ TÔNG 祖宗), các học phái lớn (TÔNG PHÁI 宗派) và mục đích cốt lõi (TÔNG CHỈ 宗旨).
ngon; ngọt
Chữ CHỈ (旨): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 6 nét, thành phần: 匕 (CHỦY) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 宗旨 (TÔNG CHỈ: tôn chỉ, mục đích tối thượng cốt lõi).
Câu ví dụ với từ “宗旨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
全心全意为人民服务是我们党的根本宗旨,也是一切国家机关与公职人员开展各项工作的根本出发点和落脚点。
Quán xīn quán yì wéi rén mín fú wù shì wǒ men dǎng de gēn běn zōng zhǐ, yě shì yī qiè guó jiā jī guān yǔ gōng zhí rén yuán kāi zhǎn gè xiàng gōng zuò de gēn běn chū fā diǎn hé luò jiǎo diǎn.
“Hết lòng hết sức phục vụ nhân dân chính là tôn chỉ căn bản của Đảng ta, cũng chính là điểm xuất phát và đích đến căn bản trong mọi công tác của công chức và các cơ quan nhà nước.”
Serving the people wholeheartedly is the fundamental mission of the Party, guiding all actions of public institutions.
深刻领悟“宗旨”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zōng zhǐ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “宗旨” (tôn chỉ, mục đích tối thượng cốt lõi - TÔNG CHỈ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "宗旨" (tôn chỉ, mục đích tối thượng cốt lõi) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “宗旨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 宗旨 (zōng zhǐ)
宗旨 (zōng zhǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “宗旨” có phiên âm Pinyin là “zōng zhǐ”, âm Hán Việt là “TÔNG CHỈ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tôn chỉ, mục đích tối thượng cốt lõi” (tiếng Anh: aim, purpose, principle, mission).
Chữ 宗旨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “宗旨” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.