完整: hoàn chỉnh, nguyên vẹn, trọn vẹn
Nghĩa tiếng Anh (English): complete, intact, integrated
Nét viết & luyện viết chữ 完整
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên lợp mái MIÊN vững bốn bề, Dưới chữ NGUYÊN lành vẹn ước thề. Ngôi nhà dựng xong không khuyết thiếu, Việc làm HOÀN tất thỏa đam mê.” — Chữ HOÀN (完) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà) ở trên và chữ NGUYÊN (元 - nguyên vẹn, khởi đầu) đóng vai trò biểu âm kiêm biểu ý ở dưới. Khi dựng một ngôi nhà mà đã lợp xong phần mái che (MIÊN) vững chãi bên trên tức là công trình đã được xây dựng hoàn tất và nguyên vẹn (NGUYÊN). Do đó, chữ HOÀN mang nghĩa là làm xong, hoàn thành và hoàn hảo không tì vết.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xong, hoàn thành
Câu thơ nhớ chữ: “Trên lợp mái MIÊN vững bốn bề, Dưới chữ NGUYÊN lành vẹn ước thề. Ngôi nhà dựng xong không khuyết thiếu, Việc làm HOÀN tất thỏa đam mê.”
Chữ HOÀN (完) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà) ở trên và chữ NGUYÊN (元 - nguyên vẹn, khởi đầu) đóng vai trò biểu âm kiêm biểu ý ở dưới. Khi dựng một ngôi nhà mà đã lợp xong phần mái che (MIÊN) vững chãi bên trên tức là công trình đã được xây dựng hoàn tất và nguyên vẹn (NGUYÊN). Do đó, chữ HOÀN mang nghĩa là làm xong, hoàn thành và hoàn hảo không tì vết.
toàn bộ, trọn vẹn, nguyên vẹn; chỉnh đốn
Chữ CHỈNH (整): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 16 nét, thành phần: 攵 (PHÁC) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 整理 (CHỈNH LÝ: chỉnh lý, thu dọn, sắp xếp), 整齐 (CHỈNH TỀ: ngay ngắn, đều đặn, tề chỉnh), 调整 (ĐIỀU CHỈNH: điều chỉnh, sắp xếp lại), 完整 (HOÀN CHỈNH: hoàn chỉnh, nguyên vẹn, trọn vẹn).
Câu ví dụ với từ “完整”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过考古专家长达数年的科学微痕发掘与拼接修复,这件珍贵的商代青铜国宝终于恢复了完整容貌。
Jīng guò kǎo gǔ zhuān jiā zhǎng dá shù nián de kē xué wēi hén fā jué yǔ pīn jiē xiū fù, zhè jiàn zhēn guì de shāng dài qīng tóng guó bǎo zhōng yú huī fù le wán zhěng róng mào.
“Trải qua nhiều năm khai quật vết tích vi mô và ghép nối phục chế khoa học của các chuyên gia khảo cổ, món bảo vật quốc gia đồ đồng thời Thương vô giá này cuối cùng đã phục hồi lại diện mạo hoàn chỉnh nguyên vẹn ban đầu.”
Through years of scientific excavation and restoration by archaeologists, this precious Shang Dynasty bronze treasure restored its complete form.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“完整”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wán zhěng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “完整” (hoàn chỉnh, nguyên vẹn, trọn vẹn - HOÀN CHỈNH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "完整" (hoàn chỉnh, nguyên vẹn, trọn vẹn) is crucial.
Từ “完整” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 完整 (wán zhěng)
完整 (wán zhěng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “完整” có phiên âm Pinyin là “wán zhěng”, âm Hán Việt là “HOÀN CHỈNH”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hoàn chỉnh, nguyên vẹn, trọn vẹn” (tiếng Anh: complete, intact, integrated).
Chữ 完整 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “完整” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.