嬴政: Doanh Chính
Nét viết & luyện viết chữ 嬴政
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DOANH (嬴): thuộc bộ NỮ (女), gồm 16 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Doanh Chính
Chữ DOANH (嬴): thuộc bộ NỮ (女), gồm 16 nét.
Chính trị, chính quyền
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ CHÍNH (正) ngay hàng, Bên phải bộ PHỘC (攵) kỷ cương trị vì. Việc công minh bạch thực thi, Làm nên chữ CHÍNH (政) hộ trì quốc gia.”
Chữ CHÍNH (政) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trái phải, gồm chữ CHÍNH (正 - ngay thẳng, chuẩn mực) biểu âm kiêm biểu ý và bộ PHỘC (攵 - tay cầm roi thực thi kỷ cương). Chữ CHÍNH (正) ghép từ nét NHẤT (一) và bộ CHỈ (止), chỉ bước chân dừng lại đúng chuẩn mực. Kết hợp cùng bộ PHỘC (攵), chữ khẳng định triết lý trị quốc: người cầm quyền phải lấy sự chính trực và pháp độ nghiêm minh để dẫn dắt muôn dân.
Câu ví dụ với từ “嬴政”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
燕国派了一个刺客来刺杀嬴政!
Yān guó pàile yīgè cìkè lái cìshā Yíng Zhèng!
“Nước Yên đã cử thích khách tới ám sát Doanh Chính!”
Từ “嬴政” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嬴政 (Yíng Zhèng)
嬴政 (Yíng Zhèng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “嬴政” có phiên âm Pinyin là “Yíng Zhèng”, âm Hán Việt là “DOANH CHÍNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Doanh Chính”.
Chữ 嬴政 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “嬴政” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.