媳妇: con dâu; vợ (khẩu ngữ)
Nghĩa tiếng Anh (English): daughter-in-law, wife (colloquial)
Nét viết & luyện viết chữ 媳妇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người phụ nữ đến làm dâu Nghỉ ngơi yên ấm bên câu sum vầy. Bên NỮ (女) chữ TỨC (息) dịu hiền, Chữ TỨC (媳) hiếu thảo giữ yên gia đình.” — Chữ TỨC (媳) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Nữ (女) và chữ Tức (息 - nghỉ ngơi, sinh sôi). Người con dâu bước vào nhà mang lại sinh khí mới, cùng người con trai duy trì hương hỏa dòng tộc và tạo chốn nghỉ ngơi yên ấm cho cả gia đình.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vợ
Câu thơ nhớ chữ: “Người phụ nữ đến làm dâu Nghỉ ngơi yên ấm bên câu sum vầy. Bên NỮ (女) chữ TỨC (息) dịu hiền, Chữ TỨC (媳) hiếu thảo giữ yên gia đình.”
Chữ TỨC (媳) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Nữ (女) và chữ Tức (息 - nghỉ ngơi, sinh sôi). Người con dâu bước vào nhà mang lại sinh khí mới, cùng người con trai duy trì hương hỏa dòng tộc và tạo chốn nghỉ ngơi yên ấm cho cả gia đình.
phụ nữ; nữ; đàn bà; phụ
Câu thơ nhớ chữ: “Người con gái tay cầm chổi Quét sạch bụi trần giữ tổ ấm êm. Bên NỮ (女) bộ KỆ (彐) tảo tần, Chữ PHỤ (妇) vun vén muôn phần ấm êm.”
Chữ PHỤ (妇/婦) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người phụ nữ (女) quỳ bên chiếc chổi quét nhà (帚). Nghĩa gốc là người phụ nữ tề gia nội trợ, giữ cho mái ấm luôn sạch sẽ, ấm áp và thuận hòa.
Câu ví dụ với từ “媳妇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在尊老爱幼的文明家风熏陶下,好媳妇悉心照顾瘫痪在床的老婆婆十余载无怨无悔,获评全国“最美家庭”荣誉。
Zài zūn lǎo ài yòu de wén míng jiā fēng xūn táo xià, hǎo xí fù xī xīn zhào gù tān huàn zài chuáng de lǎo pó po shí yú zài wú yuàn wú huǐ, huò píng quán guó "zuì měi jiā tíng" róng yù.
“Dưới sự hun đúc của nếp nhà văn minh kính già yêu trẻ, người con dâu hiền đã chăm sóc chu đáo người mẹ chồng nằm liệt giường suốt hơn mười năm không một lời oán thán, được bình chọn danh hiệu 'Gia đình Đẹp nhất' toàn quốc.”
Nurtured by family traditions, the daughter-in-law cared for her bedridden mother-in-law for a decade, winning national honors.
深刻领悟“媳妇”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ xí fù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “媳妇” (con dâu - TỨC PHỤ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "媳妇" (con dâu) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “媳妇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 媳妇 (xí fù)
媳妇 (xí fù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “媳妇” có phiên âm Pinyin là “xí fù”, âm Hán Việt là “TỨC PHỤ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “con dâu; vợ (khẩu ngữ)” (tiếng Anh: daughter-in-law, wife (colloquial)).
Chữ 媳妇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “媳妇” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.