如果
Minh họa từ vựng 如果 (rú guǒ)
rú guǒ HÁN VIỆT: NHƯ QUẢ

如果: nếu

nếu

Nghĩa tiếng Anh (English): if

Nét viết & luyện viết chữ 如果

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 如

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Phụ NỮ dịu dàng bên KHẨU, Lời ăn tiếng nói trước sau thuận hòa. Chữ NHƯ ví tựa trăng hoa, Vạn sự như ý nhà nhà bình an.” — Chữ NHƯ (如) là chữ hội ý, ghép bởi bộ NỮ (女 - người phụ nữ) bên trái và bộ KHẨU (口 - cái miệng, lời nói) bên phải. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ nguyên nghĩa là thuận theo lời dạy bảo một cách hiền hòa, mềm mỏng. Vì làm đúng theo lời dặn thì kết quả sẽ tương đồng với mong muốn, nên chữ phát triển thành nghĩa "giống như, ví như, giả sử" và gửi gắm ước nguyện "vạn sự như ý" tốt đẹp trong cuộc sống.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

如
rú NHƯ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

như, tựa như, giống như; ví như

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét): Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Phụ NỮ dịu dàng bên KHẨU, Lời ăn tiếng nói trước sau thuận hòa. Chữ NHƯ ví tựa trăng hoa, Vạn sự như ý nhà nhà bình an.”

Chữ NHƯ (如) là chữ hội ý, ghép bởi bộ NỮ (女 - người phụ nữ) bên trái và bộ KHẨU (口 - cái miệng, lời nói) bên phải. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ nguyên nghĩa là thuận theo lời dạy bảo một cách hiền hòa, mềm mỏng. Vì làm đúng theo lời dặn thì kết quả sẽ tương đồng với mong muốn, nên chữ phát triển thành nghĩa "giống như, ví như, giả sử" và gửi gắm ước nguyện "vạn sự như ý" tốt đẹp trong cuộc sống.

果
guǒ QUẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quả; trái cây

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dưới MỘC gốc rễ vươn cao, Trên ĐIỀN trái chín ngọt ngào trên cây. Chữ QUẢ kết trái đong đầy, Có công vun xới có ngày hái hoa.”

Chữ QUẢ (果) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ hình một cái cây (木 - MỘC) ở bên dưới và những trái cây tròn trịa, căng mọng ở phía trên ngọn cây (sau được viết vuông vắn thành hình giống chữ ĐIỀN 田). Trái ngọt trên cành chính là thành tựu kết tinh sau bao ngày cây cối hút nhựa sống từ đất mẹ, vì thế chữ mở rộng sang nghĩa "kết quả, thành quả" và tính cách "quả quyết", kiên định.

Câu ví dụ với từ “如果”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

如果下雨,我呆在家。

rú guǒ xià yǔ , wǒ dāi zài jiā 。

“Nếu trời mưa, tôi ở nhà.”

If it rains, I stay home.

Ví dụ #2

熟练掌握“如果”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ rú guǒ ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “如果” (nếu - NHƯ QUẢ) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "如果" (nếu) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “如果” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 如果 (rú guǒ)

如果 (rú guǒ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “如果” có phiên âm Pinyin là “rú guǒ”, âm Hán Việt là “NHƯ QUẢ”, thuộc từ loại Liên từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nếu” (tiếng Anh: if).

Chữ 如果 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “如果” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 3 Cập nhật: 2025-08-19T08:35:30+07:00