太阴
Minh họa từ vựng 太阴 (tàiyīn)
tàiyīn HÁN VIỆT: THÁI ÂM

太阴: mặt trăng; thái âm

mặt trăng thái âm

Nét viết & luyện viết chữ 太阴

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 太

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chữ ĐẠI vốn đã to rồi Thêm chấm ở dưới tuyệt vời biết bao THÁI là quá đỗi, tối cao THÁI DƯƠNG rực rỡ chiếu vào nhân gian.” — Chữ THÁI (太) là chữ chỉ sự điển hình trong Lục thư, phát triển trực tiếp từ chữ ĐẠI (大). Chữ ĐẠI (大) vốn vẽ hình người đứng dang rộng tay chân chỉ sự to lớn; người xưa điểm thêm một nét chấm CHỦ (丶) ở phía dưới để nhấn mạnh mức độ 'lớn hơn cả ĐẠI, đạt đến tột cùng'. Vì vậy, chữ THÁI dùng để chỉ những gì tôn quý bậc nhất (như THÁI DƯƠNG - mặt trời, THÁI HẬU) đồng thời làm phó từ chỉ mức độ cao ('quá, lắm').

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

太
tài THÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quá, lắm

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
大 ĐẠI (Con người dang rộng hai tay hai chân, biểu thị sự to lớn vĩ đại.) 丶 CHỦ (CHẤM) (Nét chấm đặt dưới chữ ĐẠI, đánh dấu mức độ vượt lên trên cả sự to lớn thông thường.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ ĐẠI vốn đã to rồi Thêm chấm ở dưới tuyệt vời biết bao THÁI là quá đỗi, tối cao THÁI DƯƠNG rực rỡ chiếu vào nhân gian.”

Chữ THÁI (太) là chữ chỉ sự điển hình trong Lục thư, phát triển trực tiếp từ chữ ĐẠI (大). Chữ ĐẠI (大) vốn vẽ hình người đứng dang rộng tay chân chỉ sự to lớn; người xưa điểm thêm một nét chấm CHỦ (丶) ở phía dưới để nhấn mạnh mức độ 'lớn hơn cả ĐẠI, đạt đến tột cùng'. Vì vậy, chữ THÁI dùng để chỉ những gì tôn quý bậc nhất (như THÁI DƯƠNG - mặt trời, THÁI HẬU) đồng thời làm phó từ chỉ mức độ cao ('quá, lắm').

阴
yīn ÂM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

u ám, nhiều mây

Bộ 阜 (BỘ PHỤ (TRÁI) • 8 nét): Gò đất cao, đồi núi, bực thang (nằm ở bên TRÁI chữ Hán).
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 BỘ PHỤ (Gò đất, sườn núi cao che chắn ánh nắng tạo bóng râm mát mẻ.) 月 BỘ NGUYỆT (TRONG GIẢN THỂ) (Mặt trăng hiền dịu tỏa ánh sáng đêm thanh tịnh (phồn thể 陰 có bộ Kim 今 và Vân 云).)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên sườn núi khuất ánh thái dương, Mây mát trăng thanh ngợp dặm trường. Âm tụ sinh mưa nhuần muôn vật, Hòa cùng Dương khí tỏa muôn phương.”

Chữ ÂM (阴) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": ÂM 陰 đối xứng tuyệt đối với DƯƠNG 陽. Bộ Phụ (阝) chỉ sườn núi, phía khuất mặt trời là Âm, phía đón ánh sáng là Dương. Âm tính có đặc tính ngưng tụ, lắng dịu, nhu thuận như nước; Dương tính phát tán, cương kiện như lửa. Hai khí Âm Dương giao thoa không tách rời, tạo nên sự sống và nhịp điệu vĩnh hằng của vũ trụ càn khôn.

Câu ví dụ với từ “太阴”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

今晚的太阴特别明亮。

Jīnwǎn de tàiyīn tèbié míngliàng.

“Mặt trăng tối nay đặc biệt sáng.”

Ví dụ #2

太阴主北方,属水,主冬季。

tàiyīn zhǔ běifāng, shǔ shuǐ, zhǔ dōngjì.

“Thái Âm chủ phương Bắc, thuộc hành Thủy, chủ mùa Đông.”

Từ “太阴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 太阴 (tàiyīn)

太阴 (tàiyīn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “太阴” có phiên âm Pinyin là “tàiyīn”, âm Hán Việt là “THÁI ÂM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mặt trăng; thái âm”.

Chữ 太阴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “太阴” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2014-08-04T19:43:32+07:00