天灾: thiên tai; thảm họa tự nhiên
Nét viết & luyện viết chữ 天灾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Yêu em anh muốn nên duyên, Sợ e em có chữ THIÊN (天) trồi đầu! Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang?” — Chữ THIÊN (天) là chữ chỉ sự. Chữ THIÊN (天) tượng hình con người (Đại 大) đứng trên mặt đất, phía trên đỉnh đầu là vòm trời bao la (nét Nhất 一). Trong "Chữ Hán Chiết Tự", văn chương dân gian có câu hò đố chữ tuyệt tác: "Yêu em anh muốn nên duyên / Sợ e em có chữ Thiên trồi đầu". Chữ Thiên gồm Nhị và Nhân, nếu nét dọc trồi nhô lên đầu thì hóa thành chữ PHU (夫 - người chồng). Chàng trai ướm hỏi người thương xem đã có phu quân hay chưa qua lối chơi chữ đầy ý vị duyên dáng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trời, bầu trời; ngày (thời gian)
Câu thơ nhớ chữ: “Yêu em anh muốn nên duyên, Sợ e em có chữ THIÊN (天) trồi đầu! Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang?”
Chữ THIÊN (天) là chữ chỉ sự. Chữ THIÊN (天) tượng hình con người (Đại 大) đứng trên mặt đất, phía trên đỉnh đầu là vòm trời bao la (nét Nhất 一). Trong "Chữ Hán Chiết Tự", văn chương dân gian có câu hò đố chữ tuyệt tác: "Yêu em anh muốn nên duyên / Sợ e em có chữ Thiên trồi đầu". Chữ Thiên gồm Nhị và Nhân, nếu nét dọc trồi nhô lên đầu thì hóa thành chữ PHU (夫 - người chồng). Chàng trai ướm hỏi người thương xem đã có phu quân hay chưa qua lối chơi chữ đầy ý vị duyên dáng.
tai họa, thiên tai, thảm họa
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà yên ấm tháng ngày qua, Bỗng đâu lửa dữ bốc cháy lòa. Thiêu rụi sản cơ thành tro bụi, Chữ Tai nhắc nhở họa hiểm nghèo.”
Chữ TAI giản thể (灾) là chữ hội ý, ghép bởi mái nhà (宀) và ngọn lửa (火). Nhà cửa thời xưa làm bằng gỗ và tranh tre, khi lửa bùng lên dưới mái nhà sẽ thiêu rụi toàn bộ của cải, cướp đi sinh mạng, đó là nỗi kinh hoàng lớn nhất ("Hỏa tai"). Ở dạng phồn thể (災), chữ gồm dòng sông vỡ đê (巛 - Thủy tai) kết hợp lửa cháy (火 - Hỏa tai), biểu trưng cho hai đại kiếp nạn của thiên nhiên.
Câu ví dụ với từ “天灾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这次天灾造成了很大的损失。
zhè cì tiānzāi zàochéng le hěn dà de sǔnshī.
“Thảm họa tự nhiên lần này gây ra tổn thất lớn.”
这场天灾让许多人感到无助。
zhè chǎng tiānzāi ràng xǔduō rén gǎndào wúzhù.
“Thảm họa thiên nhiên này khiến nhiều người cảm thấy bất lực.”
Từ “天灾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 天灾 (tiānzāi)
天灾 (tiānzāi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “天灾” có phiên âm Pinyin là “tiānzāi”, âm Hán Việt là “THIÊN TAI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thiên tai; thảm họa tự nhiên”.
Chữ 天灾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “天灾” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.