大炮: đại bác; pháo lớn
Nét viết & luyện viết chữ 大炮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.” — Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)
Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”
Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.
khẩu pháo, đại pháo; tiếng pháo
Chữ PHÁO (炮): thuộc bộ HỎA (火), gồm 9 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 勹 (BAO) + 巳 (KỶ). Từ ghép HSK: 鞭炮 (TIÊN PHÁO: pháo nổ, pháo).
Câu ví dụ với từ “大炮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是一门历史悠久的大炮。
zhè shì yī mén lìshǐ yōujiǔ de dàpào.
“Đây là một khẩu đại bác có lịch sử lâu đời.”
大炮是战争中重要的武器。
dàpào shì zhànzhēng zhōng zhòngyào de wǔqì.
“Pháo lớn là vũ khí quan trọng trong chiến tranh.”
Từ “大炮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 大炮 (dàpào)
大炮 (dàpào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “大炮” có phiên âm Pinyin là “dàpào”, âm Hán Việt là “ĐẠI PHÁO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đại bác; pháo lớn”.
Chữ 大炮 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “大炮” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.