外头: bên ngoài, phía ngoài (khẩu ngữ)
Nghĩa tiếng Anh (English): outside, outdoors, exterior
Nét viết & luyện viết chữ 外头
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trăng khuyết chiều hôm TỊCH xuống rồi, Còn mang quẻ BỐC đoán đầy vơi. Khác thường vượt khỏi vòng quy luật, Bên NGOẠI mênh mông rộng đất trời.” — Chữ NGOẠI (外) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ TỊCH (夕 - đêm tối) ở bên trái và bộ BỐC (卜 - bói toán) ở bên phải. Sách Thuyết Văn Giải Tự giải thích rằng người xưa thường xem bói vào ban ngày; nếu gặp việc khẩn cấp phải gieo quẻ bói (BỐC) vào lúc đêm hôm (TỊCH) thì đó là việc nằm 'ngoài' thông lệ bình thường. Từ đó, chữ mang nghĩa là bên ngoài, phía ngoài, ngoại lệ và thế giới rộng lớn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bên ngoài
Câu thơ nhớ chữ: “Trăng khuyết chiều hôm TỊCH xuống rồi, Còn mang quẻ BỐC đoán đầy vơi. Khác thường vượt khỏi vòng quy luật, Bên NGOẠI mênh mông rộng đất trời.”
Chữ NGOẠI (外) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ TỊCH (夕 - đêm tối) ở bên trái và bộ BỐC (卜 - bói toán) ở bên phải. Sách Thuyết Văn Giải Tự giải thích rằng người xưa thường xem bói vào ban ngày; nếu gặp việc khẩn cấp phải gieo quẻ bói (BỐC) vào lúc đêm hôm (TỊCH) thì đó là việc nằm 'ngoài' thông lệ bình thường. Từ đó, chữ mang nghĩa là bên ngoài, phía ngoài, ngoại lệ và thế giới rộng lớn.
đầu, cái đầu; đầu tiên (đầu); con (lượng từ)
Chữ ĐẦU (头, phồn thể: 頭): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 点头 (ĐIỂM ĐẦU: gật đầu, đồng ý), 骨头 (CỐT ĐẦU: xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng)), 罐头 (QUÁN ĐẦU: đồ hộp, thực phẩm đóng hộp).
Câu ví dụ với từ “外头”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
虽然实验室外头风雪交加、滴水成冰,但科研攻坚室内热火朝天,青年学者们专注地推导着核心物理公式。
Suī rán shí yàn shì wài tou fēng xuě jiāo jiā, dī shuǐ chéng bīng, dàn kē yán gōng jiān shì nèi rè huǒ cháo tiān, qīng nián xué zhě men zhuān zhù dì tuī dǎo zhe hé xīn wù lǐ gōng shì.
“Mặc dù phía ngoài bên ngoài phòng thí nghiệm bão tuyết mịt mù, nhỏ nước thành băng giá rét, nhưng bên trong phòng vượt khó nghiên cứu khoa học lại sôi nổi sục sôi, các học giả trẻ tuổi đang chăm chú suy diễn các công thức vật lý cốt lõi.”
Though blizzard raged outside, the lab was filled with enthusiasm as scholars derived core formulas attentively.
Từ “外头” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 外头 (wàitou)
外头 (wàitou) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “外头” có phiên âm Pinyin là “wàitou”, âm Hán Việt là “NGOẠI ĐẦU”, thuộc từ loại Danh từ chỉ nơi chốn và có nghĩa tiếng Việt là: “bên ngoài, phía ngoài (khẩu ngữ)” (tiếng Anh: outside, outdoors, exterior).
Chữ 外头 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “外头” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 夕. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.