处置: xử lý, giải quyết, tiêu hủy (chất thải, sự cố)
Nghĩa tiếng Anh (English): to dispose of, to handle, to deal with, disposal
Nét viết & luyện viết chữ 处置
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XỨ (处, phồn thể: 處): thuộc bộ TRĨ (夂), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 到处 (ĐÁO XỨ: khắp nơi, mọi nơi), 好处 (HẢO XỨ: điểm tốt, lợi ích, ưu điểm), 处理 (XỬ LÝ: xử lý, giải quyết, thanh lý), 相处 (TƯƠNG XỨ: chung sống, đối đãi, hòa hợp với nhau).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nơi, chỗ, điểm, phòng ban (chù); chung sống, xử lý, ở vào (chǔ)
Chữ XỨ (处, phồn thể: 處): thuộc bộ TRĨ (夂), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 到处 (ĐÁO XỨ: khắp nơi, mọi nơi), 好处 (HẢO XỨ: điểm tốt, lợi ích, ưu điểm), 处理 (XỬ LÝ: xử lý, giải quyết, thanh lý), 相处 (TƯƠNG XỨ: chung sống, đối đãi, hòa hợp với nhau).
nơi, bố trí; đặt sang một bên
Chữ TRÍ (置): thuộc bộ VÕNG (网), gồm 13 nét, thành phần: 罒 (VÕNG) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 位置 (VỊ TRÍ: vị trí, địa điểm, chỗ đứng), 安置 (AN TRÍ: bố trí, sắp xếp, tái định cư), 布置 (BỐ TRÍ: bố trí, trang hoàng, sắp xếp; giao việc), 处置 (XỬ TRÍ: xử lý, giải quyết, tiêu hủy (chất thải, sự cố)).
Câu ví dụ với từ “处置”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
生态环境应急监测中心建立了突发环境事件快速响应机制,确保危险化学品泄漏事故在黄金时间内得到科学安全处置。
Shēng tài huán jìng yìng jí jiān cè zhōng xīn jiàn lì le tū fā huán jìng shì jiàn kuài sù xiǎng yìng jī zhì, què bǎo wēi xiǎn huà xué pǐn xiè lòu shì gù zài huáng jīn shí jiān nèi dé dào kē xué ān quán chǔ zhì.
“Trung tâm quan trắc khẩn cấp môi trường sinh thái đã thiết lập cơ chế phản ứng nhanh đối với sự cố môi trường đột xuất, bảo đảm sự cố rò rỉ hóa chất nguy hại được xử lý an toàn và khoa học ngay trong khung giờ vàng.”
The eco-environmental emergency center established rapid mechanisms to ensure hazardous chemical leaks are safely disposed of in time.
深刻领悟“处置”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chǔ zhì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “处置” (xử lý, giải quyết, tiêu hủy (chất thải, sự cố) - XỬ TRÍ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "处置" (xử lý, giải quyết, tiêu hủy (chất thải, sự cố)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “处置” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 处置 (chǔ zhì)
处置 (chǔ zhì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “处置” có phiên âm Pinyin là “chǔ zhì”, âm Hán Việt là “XỬ TRÍ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “xử lý, giải quyết, tiêu hủy (chất thải, sự cố)” (tiếng Anh: to dispose of, to handle, to deal with, disposal).
Chữ 处置 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “处置” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 夂. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.