堵塞: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng
Nghĩa tiếng Anh (English): to block, to jam, traffic congestion, stoppage
Nét viết & luyện viết chữ 堵塞
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỔ (堵): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 堵车 (ĐỔ XA: tắc đường, kẹt xe), 堵塞 (ĐỔ TẮC: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tắc, nghẽn, chặn đứng; bức (tường - lượng từ)
Chữ ĐỔ (堵): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 堵车 (ĐỔ XA: tắc đường, kẹt xe), 堵塞 (ĐỔ TẮC: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).
nhét vào, nút chai — khẩu ngữ (sāi); tắc nghẽn, bế tắc — từ ghép (sè); biên ải (sài)
Chữ TẮC (塞): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 闭塞 (BẾ TẮC: bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin), 堵塞 (ĐỔ TẮC: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).
Câu ví dụ với từ “堵塞”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大都市交管大脑依托大数据实时动态调优全城交通信号灯配时,有效化解了早晚高峰主干道交通严重堵塞问题。
Dà dū shì jiāo guǎn dà nǎo yī tuō dà shù jù shí shí dòng tài diào yōu quán chéng jiāo tōng xìn hào dēng pèi shí, yǒu xiào huà jiě le zǎo wǎn gāo fēng zhǔ gàn dào jiāo tōng yán zhòng dǔ sè wèn tí.
“Bộ não điều hành giao thông đại đô thị dựa vào dữ liệu lớn theo thời gian thực đã tự động tối ưu hóa chu kỳ đèn tín hiệu giao thông toàn thành phố, giải quyết hiệu quả vấn đề ùn tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng trên các tuyến đường trục chính giờ cao điểm sáng tối.”
The urban traffic AI brain dynamically optimizes signal timing via big data, effectively relieving rush-hour arterial gridlock.
深刻领悟“堵塞”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ dǔ sè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “堵塞” (tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe - ĐỔ TẮC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "堵塞" (tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “堵塞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 堵塞 (dǔ sè)
堵塞 (dǔ sè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “堵塞” có phiên âm Pinyin là “dǔ sè”, âm Hán Việt là “ĐỔ TẮC”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng” (tiếng Anh: to block, to jam, traffic congestion, stoppage).
Chữ 堵塞 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “堵塞” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.