城: thành, thành phố, tòa thành
Nghĩa tiếng Anh (English): city, town, city walls
Nét viết & luyện viết chữ 城
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đất THỔ (土) đắp lũy cao dày, Bên phải chữ THÀNH (成) dựng xây vững vàng. THÀNH (城) trì phố thị khang trang, Muôn dân an lạc giàu sang thái bình.” — Chữ THÀNH (城) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ THÀNH (成 - hoàn thành, binh khí bảo vệ) ở bên phải vừa biểu âm vừa biểu ý. Thời cổ đại, người ta đắp đất thật cao và kiên cố bao quanh khu dân cư kèm binh lính canh gác để chống giặc ngoại xâm, gọi là thành lũy hay thành trì. Ngày nay, chữ THÀNH (城) phát triển thành nghĩa thành phố, đô thị sầm uất nơi hội tụ cư dân và giao thương.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thành, thành phố, tòa thành
Câu thơ nhớ chữ: “Đất THỔ (土) đắp lũy cao dày, Bên phải chữ THÀNH (成) dựng xây vững vàng. THÀNH (城) trì phố thị khang trang, Muôn dân an lạc giàu sang thái bình.”
Chữ THÀNH (城) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ THÀNH (成 - hoàn thành, binh khí bảo vệ) ở bên phải vừa biểu âm vừa biểu ý. Thời cổ đại, người ta đắp đất thật cao và kiên cố bao quanh khu dân cư kèm binh lính canh gác để chống giặc ngoại xâm, gọi là thành lũy hay thành trì. Ngày nay, chữ THÀNH (城) phát triển thành nghĩa thành phố, đô thị sầm uất nơi hội tụ cư dân và giao thương.
Câu ví dụ với từ “城”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这座历史悠久的千年文化古城在现代化进程中实现了历史文脉传承与现代创新发展的完美交融。
Zhè zuò lì shǐ yōu jiǔ de qiān nián wén huà gǔ chéng zài xiàn dài huà jìn chéng zhōng shí xiàn le lì shǐ wén mài chuán chéng yǔ xiàn dài chuàng xīn fā zhǎn de wán měi jiāo róng.
“Tòa thành thành phố cổ văn hóa ngàn năm có bề dày lịch sử lâu đời này trong tiến trình hiện đại hóa đã thực hiện sự giao thoa hoàn hảo giữa phát triển đổi mới sáng tạo hiện đại và kế thừa mạch nguồn văn hóa lịch sử.”
This historic city achieved a blend of cultural heritage preservation and modern innovation development.
Từ “城” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 城 (chéng)
城 (chéng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “城” có phiên âm Pinyin là “chéng”, âm Hán Việt là “THÀNH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thành, thành phố, tòa thành” (tiếng Anh: city, town, city walls).
Chữ 城 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “城” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.