坠落: rơi; rụng; lặn; rơi xuống; rụng xuống; rơi rụng
Nét viết & luyện viết chữ 坠落
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRUỴ (坠, phồn thể: 墜): thuộc bộ THỔ (土), gồm 7 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rơi; rụng; lặn; rơi xuống; rụng xuống; rơi rụng
Chữ TRUỴ (坠, phồn thể: 墜): thuộc bộ THỔ (土), gồm 7 nét.
rơi, rụng, hạ xuống, tụt hậu (luò); bỏ quên, sót lại (là); hạ xuống — khẩu ngữ (lào)
Chữ LẠC (落): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 12 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 降落 (GIÁNG LẠC: hạ cánh, đáp xuống), 落后 (LẠC HẬU: lạc hậu, tụt hậu, lùi lại phía sau), 丢三落四 (ĐÂU TAM LẠC TỨ: hay quên, đãng trí, nhớ trước quên sau), 堕落 (ĐOẠ LẠC: sa đọa, trụy lạc, tha hóa).
Câu ví dụ với từ “坠落”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
树叶慢慢坠落。
shùyè mànman zhuìluò.
“Lá cây từ từ rơi xuống.”
雨滴从空中坠落。
yǔdī cóng kōngzhōng zhuìluò.
“Giọt mưa rơi từ trên trời xuống.”
Từ “坠落” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 坠落 (zhuìluò)
坠落 (zhuìluò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “坠落” có phiên âm Pinyin là “zhuìluò”, âm Hán Việt là “TRUỴ LẠC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “rơi; rụng; lặn; rơi xuống; rụng xuống; rơi rụng”.
Chữ 坠落 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “坠落” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.