团结: đoàn kết, đoàn kết một lòng
Nghĩa tiếng Anh (English): to unite, to rally, solidarity, unity, united
Nét viết & luyện viết chữ 团结
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐOÀN (团, phồn thể: 團): thuộc bộ VI (囗), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 集团 (TẬP ĐOÀN: tập đoàn, tập đoàn kinh tế doanh nghiệp), 团结 (ĐOÀN KẾT: đoàn kết, đoàn kết một lòng), 团体 (ĐOÀN THỂ: đoàn thể, tập thể tổ chức, mang tính đồng đội), 团圆 (ĐOÀN VIÊN: đoàn viên, sum họp gia đình ngày Tết).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đoàn, khối, cuộn, nắm; tụ tập; đoàn thể, trung đoàn
Chữ ĐOÀN (团, phồn thể: 團): thuộc bộ VI (囗), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 集团 (TẬP ĐOÀN: tập đoàn, tập đoàn kinh tế doanh nghiệp), 团结 (ĐOÀN KẾT: đoàn kết, đoàn kết một lòng), 团体 (ĐOÀN THỂ: đoàn thể, tập thể tổ chức, mang tính đồng đội), 团圆 (ĐOÀN VIÊN: đoàn viên, sum họp gia đình ngày Tết).
kết thúc, kết hôn, tổng kết, thắt nút (jié); kết trái, chắc chắn/cường tráng (jiē)
Chữ KẾT (结, phồn thể: 結): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 士 (SĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 结婚 (KẾT HÔN: kết hôn, lập gia đình, cưới), 结束 (KẾT THÚC: kết thúc, khép lại hoàn thành), 结果 (KẾT QUẢ: kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả), 总结 (TỔNG KẾT: tổng kết, đúc kết, tóm tắt).
Câu ví dụ với từ “团结”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
全国五十六个民族像石榴籽一样紧紧抱在一起,团结一心、同舟共济,共同书写中华民族伟大复兴的辉煌篇章。
Quán guó wǔ shí liù gè mín zú xiàng shí liú zǐ yī yàng jǐn jǐn bào zài yì qǐ, tuán jié yī xīn, tóng zhōu gòng jì, gòng tóng shū xiě zhōng huá mín zú wěi dà fù xīng de huī huáng piān zhāng.
“Năm mươi sáu dân tộc trên cả nước như những hạt lựu ôm chặt lấy nhau, đoàn kết một lòng, chung thuyền vượt sóng gió, cùng nhau viết nên trang sử huy hoàng phục hưng vĩ đại của dân tộc.”
Fifty-six ethnic groups embrace like pomegranate seeds, standing in unity to write glorious chapters of national rejuvenation.
深刻领悟“团结”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ tuán jié ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “团结” (đoàn kết, đoàn kết một lòng - ĐOÀN KẾT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "团结" (đoàn kết, đoàn kết một lòng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “团结” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 团结 (tuán jié)
团结 (tuán jié) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “团结” có phiên âm Pinyin là “tuán jié”, âm Hán Việt là “ĐOÀN KẾT”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đoàn kết, đoàn kết một lòng” (tiếng Anh: to unite, to rally, solidarity, unity, united).
Chữ 团结 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “团结” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 囗. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.