囊中羞涩: túng thiếu; hết tiền; viêm màng túi; kinh tế khó khăn; không một xu dính túi
Nét viết & luyện viết chữ 囊中羞涩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (46 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NANG (囊): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 22 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
túng thiếu; hết tiền; viêm màng túi; kinh tế khó khăn; không một xu dính túi
Chữ NANG (囊): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 22 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH).
trong, ở giữa; trung tâm; Trung Quốc
Câu thơ nhớ chữ: “Hình vuông ở giữa đất trời Một nét sổ thẳng chia đôi cân bằng Chính tâm chẳng lệch chút chăng TRUNG tâm, ở giữa vững vàng trước sau.”
Chữ TRUNG (中) là chữ chỉ sự (kiêm tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Trong chữ cổ, TRUNG vẽ một cây cột cờ dựng thẳng đứng (丨) xuyên qua chính giữa khu đất doanh trại (口), trên đỉnh cột có dải cờ tung bay để triệu tập quân dân về vị trí trung tâm. Nét sổ thẳng (丨) chia hình vuông (口) thành hai nửa cân xứng tuyệt đối, biểu thị vị trí 'ở giữa, trung tâm' cũng như đạo lý sống ngay thẳng, hài hòa.
túng thiếu; hết tiền; viêm màng túi; kinh tế khó khăn; không một xu dính túi
Chữ TU (羞): thuộc bộ DƯƠNG (羊), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 害羞 (HẠI TU: ngại ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ), 羞耻 (TU SỈ: xấu hổ, nhục nhã, cảm giác hổ thẹn).
túng thiếu; hết tiền; viêm màng túi; kinh tế khó khăn; không một xu dính túi
Chữ SÁP (涩, phồn thể: 澀): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 刀 (ĐAO) + 止 (CHỈ).
Câu ví dụ với từ “囊中羞涩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他最近生意失败了,囊中羞涩。
tā zuìjìn shēngyì shībàile, náng zhōng xiūsè.
“Gần đây anh ấy làm ăn thất bại, đang túng thiếu.”
他现在囊中羞涩,生活很拮据。
tā xiànzài náng zhōng xiūsè, shēnghuó hěn jiéjū.
“Anh ấy đang hết tiền, cuộc sống rất tằn tiện.”
Từ “囊中羞涩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 囊中羞涩 (náng zhōng xiūsè)
囊中羞涩 (náng zhōng xiūsè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “囊中羞涩” có phiên âm Pinyin là “náng zhōng xiūsè”, âm Hán Việt là “NANG TRUNG TU SÁP”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “túng thiếu; hết tiền; viêm màng túi; kinh tế khó khăn; không một xu dính túi”.
Chữ 囊中羞涩 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “囊中羞涩” có tổng cộng 46 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.