嚎啕大哭
Minh họa từ vựng 嚎啕大哭 (háotáo dà kū)
háotáo dà kū HÁN VIỆT: HÀO ĐÀO ĐẠI KHỐC

嚎啕大哭: gào khóc; khóc thét

gào khóc khóc thét

Nét viết & luyện viết chữ 嚎啕大哭

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 嚎

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (41 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀO (嚎): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 17 nét.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

嚎
háotáo dà kū HÀO ĐÀO ĐẠI KHỐC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gào khóc; khóc thét

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ HÀO (嚎): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 17 nét.

啕
táo ĐÀO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rên rỉ

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ ĐÀO (啕): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 11 nét.

大
dà / dài ĐẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Nét ngang tượng trưng cho hai cánh tay dang rộng hết cỡ.) 人 NHÂN (Hình dáng con người đứng thẳng, hai chân vững chãi trên mặt đất.)

Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”

Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.

哭
kū KHỐC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khóc

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口口 SONG KHẨU (Hai cái miệng há to khóc lóc than vãn ồn ào.) 犬 BỘ KHUYỂN (Con chó, nét chấm phía trên tượng trưng cho giọt nước mắt rơi xuống.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai mồm gào thét kêu la, Đầu con chó nhỏ lệ nhòa tuôn rơi. Khóc than ai oán đất trời, Chữ Khóc rơi lệ ngậm ngùi xót thương.”

Chữ KHỐC (哭) là chữ hội ý, gồm hai chữ Khẩu (口口) nằm phía trên, chữ Khuyển (犬 - con chó) nằm bên dưới, kèm một nét chấm biểu thị giọt nước mắt rơi. Người xưa quan sát tiếng chó hú tru dài trong đêm nghe ai oán, thê lương giống như tiếng người khóc than bi kịch. Hai cái miệng gào thét kết hợp cùng giọt lệ rơi tạo nên chữ KHỐC đầy xúc động.

Câu ví dụ với từ “嚎啕大哭”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

孩子嚎啕大哭不止。

Háizi háotáo dà kū bù zhǐ.

“Đứa trẻ khóc thét không ngừng.”

Từ “嚎啕大哭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嚎啕大哭 (háotáo dà kū)

嚎啕大哭 (háotáo dà kū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “嚎啕大哭” có phiên âm Pinyin là “háotáo dà kū”, âm Hán Việt là “HÀO ĐÀO ĐẠI KHỐC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “gào khóc; khóc thét”.

Chữ 嚎啕大哭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “嚎啕大哭” có tổng cộng 41 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2019-11-18T09:39:46+07:00