嘶: khàn (giọng)
Nét viết & luyện viết chữ 嘶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÊ (嘶): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 15 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khàn (giọng)
Chữ TÊ (嘶): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 15 nét.
Câu ví dụ với từ “嘶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她的声音比较嘶。
Tā de shēngyīn bǐjiào sī.
“Giọng cô ấy hơi khàn.”
老师的声音变得嘶。
lǎoshī de shēngyīn biàn dé sī.
“Giọng nói của thầy giáo trở nên khàn.”
Từ “嘶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嘶 (sī)
嘶 (sī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “嘶” có phiên âm Pinyin là “sī”, âm Hán Việt là “TÊ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “khàn (giọng)”.
Chữ 嘶 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “嘶” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.