善于: giỏi về, khéo về, thành thạo
Nghĩa tiếng Anh (English): to be good at, to be adept in, to be skilled in
Nét viết & luyện viết chữ 善于
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dê con ngoan ngoãn ngây thơ Nói lời hiền thiện sớm trưa thuận hòa. Trên DƯƠNG (羊) dưới KHẨU (口) ôn hòa, Chữ THIỆN (善) phúc đức nở hoa muôn đời.” — Chữ THIỆN (善) là chữ hội ý, thời Giáp cốt văn gồm con dê (羊) và hai chữ Ngôn (lời nói). Nghĩa gốc là lời nói ôn hòa, nhu thuận như tính cách loài cừu. Làm việc thiện bắt đầu từ tấm lòng thuần hậu và lời nói chan chứa tình yêu thương.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giỏi về, khéo về, thành thạo
Câu thơ nhớ chữ: “Dê con ngoan ngoãn ngây thơ Nói lời hiền thiện sớm trưa thuận hòa. Trên DƯƠNG (羊) dưới KHẨU (口) ôn hòa, Chữ THIỆN (善) phúc đức nở hoa muôn đời.”
Chữ THIỆN (善) là chữ hội ý, thời Giáp cốt văn gồm con dê (羊) và hai chữ Ngôn (lời nói). Nghĩa gốc là lời nói ôn hòa, nhu thuận như tính cách loài cừu. Làm việc thiện bắt đầu từ tấm lòng thuần hậu và lời nói chan chứa tình yêu thương.
ở, tại, vào lúc, đối với, so với
Chữ VU (于, phồn thể: 於): thuộc bộ NHỊ (二), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 关于 (QUAN VU: về, liên quan đến), 终于 (CHUNG VU: cuối cùng, rốt cuộc), 由于 (DO VU: do, bởi vì, vì), 于是 (VU THỊ: thế là, vì vậy, do đó).
Câu ví dụ với từ “善于”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
一名卓越的科研领军人才不仅需要精通本领域技术,更要善于广泛吸收其他学科的跨界前沿智慧。
Yī míng zhuó yuè de kē yán lǐng jūn rén cái bù jǐn xū yào jīng tōng běn lǐng yù jì shù, gèng yào shàn yú guǎng fàn xī shōu qí tā xué kē de kuà jiè qián yán zhì huì.
“Một nhà lãnh đạo khoa học xuất chúng không chỉ cần tinh thông chuyên môn trong lĩnh vực của mình mà hơn thế nữa còn phải giỏi tiếp thu sâu rộng trí tuệ liên ngành tiên phong từ các môn khoa học khác.”
An outstanding scientific leader must master their domain while being adept at absorbing interdisciplinary wisdom broadly.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“善于”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ shàn yú ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “善于” (giỏi về, khéo về, thành thạo - THIỆN VU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "善于" (giỏi về, khéo về, thành thạo) is crucial.
Từ “善于” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 善于 (shàn yú)
善于 (shàn yú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “善于” có phiên âm Pinyin là “shàn yú”, âm Hán Việt là “THIỆN VU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giỏi về, khéo về, thành thạo” (tiếng Anh: to be good at, to be adept in, to be skilled in).
Chữ 善于 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “善于” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.