唐朝: triều Đường
Nét viết & luyện viết chữ 唐朝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐƯỜNG (唐): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 10 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 荒唐 (HOANG ĐƯỜNG: hoang đường, ngông cuồng vô lối, bậy bạ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Đường (họ Đường; Họ Đường; gắn với triều Đường cực thịnh - đỉnh cao thơ ca và văn hóa phương Đông.).
Chữ ĐƯỜNG (唐): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 10 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 荒唐 (HOANG ĐƯỜNG: hoang đường, ngông cuồng vô lối, bậy bạ).
hướng về phía, triều đại (cháo); buổi sáng, bình minh, sức sống (zhāo)
Chữ TRIỀU (朝): thuộc bộ NGUYỆT (月), gồm 12 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 日 (NHẬT) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 朝代 (TRIỀU ĐẠI: triều đại, triều đình), 朝气蓬勃 (TRIÊU KHÍ BỒNG BỘT: tràn trề nhựa sống, hừng hực khí thế thanh xuân).
Câu ví dụ với từ “唐朝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
唐朝的疆域十分辽阔。
táng cháo de jiāngyù shífēn liáokuò.
“Lãnh thổ nhà Đường rất rộng lớn.”
唐朝的诗歌闻名天下。
táng cháo de shīgē wénmíng tiānxià.
“Thơ ca thời Đường nổi tiếng khắp thiên hạ.”
Từ “唐朝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 唐朝 (táng cháo)
唐朝 (táng cháo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “唐朝” có phiên âm Pinyin là “táng cháo”, âm Hán Việt là “ĐƯỜNG TRIỀU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “triều Đường”.
Chữ 唐朝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “唐朝” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.