哈哈: ha ha (tiếng cười vui vẻ)
Nghĩa tiếng Anh (English): haha (sound of laughter)
Nét viết & luyện viết chữ 哈哈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HA (哈): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 人 (NHÂN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ha ha (tiếng cười); hà hơi
Chữ HA (哈): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “哈哈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
听到科研攻关难题终于彻底破解的喜讯,全组研究人员忍不住哈哈大笑、互相击掌庆祝。
Tīng dào kē yán gōng guān nán tí zhōng yú chè dǐ pò jiě de xǐ xùn, quán zǔ yán jiū rén yuán rěn bú zhù hā hā dà xiào, hù xiāng jī zhǎng qìng zhù.
“Nghe được tin vui nan đề nghiên cứu khoa học vượt khó cuối cùng đã được hóa giải triệt để, toàn thể nghiên cứu viên trong nhóm không kìm được cười ha ha sảng khoái, đập tay nhau chúc mừng.”
Hearing that the research puzzle was fully solved, the whole team burst into laughter and high-fived to celebrate.
Từ “哈哈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 哈哈 (hāhā)
哈哈 (hāhā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “哈哈” có phiên âm Pinyin là “hāhā”, âm Hán Việt là “HA HA”, thuộc từ loại Thán từ / Từ tượng thanh và có nghĩa tiếng Việt là: “ha ha (tiếng cười vui vẻ)” (tiếng Anh: haha (sound of laughter)).
Chữ 哈哈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “哈哈” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.