吩咐: dặn bảo, truyền bảo, căn dặn bảo ban
Nghĩa tiếng Anh (English): to tell, to instruct, to order
Nét viết & luyện viết chữ 吩咐
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÂN (吩): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 吩咐 (PHÂN PHÓ: dặn bảo, truyền bảo, căn dặn bảo ban).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dặn bảo, truyền bảo, căn dặn bảo ban
Chữ PHÂN (吩): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 吩咐 (PHÂN PHÓ: dặn bảo, truyền bảo, căn dặn bảo ban).
hướng dẫn, ra lệnh
Chữ PHÓ (咐): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 嘱咐 (CHÚC PHÓ: dặn dò, nhắn nhủ, căn dặn), 吩咐 (PHÂN PHÓ: dặn bảo, truyền bảo, căn dặn bảo ban).
Câu ví dụ với từ “吩咐”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
临行前往高海拔严寒野外科考前,老队长细致吩咐后勤保障人员反复核验所有应急氧气瓶与卫星救援设备的可用状态。
Lín xíng qián wǎng gāo hǎi bá yán hán yě wài kē kǎo qián, lǎo duì zhǎng xì zhì fēn fù hòu qín bǎo zhàng rén yuán fǎn fù hé yàn suǒ yǒu yìng jí yǎng qì píng yǔ wèi xīng jiù yuán shè bèi de kě yòng zhuàng tài.
“Trước khi lên đường đi khảo sát dã ngoại vùng cực lạnh ở độ cao lớn, người đội trưởng lão thành đã ân cần căn dặn dặn dò các nhân viên bảo đảm hậu cần kiểm tra đối chiếu lại nhiều lần trạng thái sẵn sàng sử dụng của toàn bộ các bình oxy cấp cứu và thiết bị cứu hộ vệ tinh.”
Before heading to alpine expeditions, the veteran team leader instructed logistics staff to recheck all oxygen tanks and satellite gear.
深刻领悟“吩咐”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ fēn fù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “吩咐” (dặn bảo, truyền bảo, căn dặn bảo ban - PHÂN PHÓ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "吩咐" (dặn bảo, truyền bảo, căn dặn bảo ban) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “吩咐” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 吩咐 (fēn fù)
吩咐 (fēn fù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “吩咐” có phiên âm Pinyin là “fēn fù”, âm Hán Việt là “PHÂN PHÓ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dặn bảo, truyền bảo, căn dặn bảo ban” (tiếng Anh: to tell, to instruct, to order).
Chữ 吩咐 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “吩咐” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.