同辈
Minh họa từ vựng 同辈 (tóngbèi)
tóngbèi HÁN VIỆT: ĐỒNG BỐI

同辈: ngang hàng; cùng thế hệ; ngang vai ngang vế; bằng vai phải lứa

ngang hàng cùng thế hệ ngang vai ngang vế bằng vai phải lứa

Nét viết & luyện viết chữ 同辈

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 同

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chung dưới một vòm mái ấm êm, Mọi người chung tiếng dạ không phiền. Đồng tâm hiệp lực xây non nước, Thế giới đại đồng hưởng phúc duyên.” — Chữ ĐỒNG (同) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐỒNG 同 gồm bộ Quynh (冂 - không gian bao bọc) chứa nét Nhất (一) và Khẩu (口). Ý nghĩa sâu sắc: Nhiều người cùng chung sống dưới một mái nhà, cùng chung một tiếng nói và hướng về một mục tiêu tốt đẹp. Khái niệm "Đại Đồng" hướng tới một thế giới không chiến tranh, nhân loại coi nhau như ruột thịt, bốn bể một nhà ("Tứ hải giai huynh đệ").

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

同
tóng / tòng ĐỒNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cùng, giống nhau, đồng ý (tóng); ngõ, hẻm — trong 胡同 (tòng)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
冂 BỘ QUYNH (Không gian rộng lớn cùng chung một mái nhà biên giới.) 一 BỘ NHẤT (Một lòng một dạ, sự đoàn kết nhất trí.) 口 BỘ KHẨU (Một tiếng nói chung, sự đồng thuận hòa hợp.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chung dưới một vòm mái ấm êm, Mọi người chung tiếng dạ không phiền. Đồng tâm hiệp lực xây non nước, Thế giới đại đồng hưởng phúc duyên.”

Chữ ĐỒNG (同) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐỒNG 同 gồm bộ Quynh (冂 - không gian bao bọc) chứa nét Nhất (一) và Khẩu (口). Ý nghĩa sâu sắc: Nhiều người cùng chung sống dưới một mái nhà, cùng chung một tiếng nói và hướng về một mục tiêu tốt đẹp. Khái niệm "Đại Đồng" hướng tới một thế giới không chiến tranh, nhân loại coi nhau như ruột thịt, bốn bể một nhà ("Tứ hải giai huynh đệ").

辈
bèi BỐI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thế hệ, đời, lớp người

Bộ 車 (BỘ XA • 7 nét): Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.
Thành phần cấu tạo chữ:
非 PHI (Sai trái, trái ngược, đôi cánh chim vỗ ngược hướng.) 车 XA (Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.)

Chữ BỐI (辈, phồn thể: 輩): thuộc bộ XA (車), gồm 12 nét, thành phần: 非 (PHI) + 车 (XA). Từ ghép HSK: 一辈子 (NHẤT BỐI TỬ: cả đời, một đời, suốt đời), 长辈 (TRƯỞNG BỐI: bậc trưởng bối, người bề trên trong gia đình).

Câu ví dụ với từ “同辈”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们同辈之间经常聚会,关系很好。

Wǒmen tóngbèi zhī jiān jīngcháng jùhuì, guānxì hěn hǎo.

“Những người cùng lứa chúng tôi thường tụ tập, quan hệ rất tốt.”

Từ “同辈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 同辈 (tóngbèi)

同辈 (tóngbèi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “同辈” có phiên âm Pinyin là “tóngbèi”, âm Hán Việt là “ĐỒNG BỐI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ngang hàng; cùng thế hệ; ngang vai ngang vế; bằng vai phải lứa”.

Chữ 同辈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “同辈” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2014-01-31T12:43:15+07:00