只能
Minh họa từ vựng 只能 (zhǐnéng)
zhǐnéng HÁN VIỆT: CHỈ NĂNG

只能: chỉ có thể, chỉ đành

chỉ có thể chỉ đành

Nghĩa tiếng Anh (English): can only, only be able to

Nét viết & luyện viết chữ 只能

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 只

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHỈ (只): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 只好 (CHỈ HẢO: đành phải, đành), 只要 (CHỈ YẾU: chỉ cần (điều kiện cần)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

只
zhī / zhǐ CHÍCH / CHỈ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con, chiếc — lượng từ (zhī); chỉ, chỉ có — phó từ (zhǐ)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ CHỈ (只): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 只好 (CHỈ HẢO: đành phải, đành), 只要 (CHỈ YẾU: chỉ cần (điều kiện cần)).

能
néng NĂNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

có thể

Bộ 肉 (BỘ NHỤC • 6 nét): Thịt, cơ bắp, các cơ quan trong thân thể.
Thành phần cấu tạo chữ:
厶 KHƯ (Phần đầu với cái miệng há to đầy uy dũng của loài gấu cổ đại.) ⺼ NHỤC (Thân hình cơ bắp vạm vỡ, khỏe khoắn.) 匕 CHỦY (Hai chữ CHỦY xếp chồng tượng trưng cho đôi chân và móng vuốt sắc khỏe.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trái trên bộ KHƯ, dưới NHỤC thân, Phải hai chữ CHỦY vững đôi chân. Dáng gấu dũng mãnh giàu NĂNG lực, Có thể vượt qua vạn khó khăn.”

Chữ NĂNG (能) trong Giáp cốt văn là chữ tượng hình khắc họa hình dáng một con gấu lớn: phía trên trái là cái đầu (厶), phía dưới trái là thân mình cơ bắp (⺼ - bộ NHỤC), và bên phải là hai bộ CHỦY (匕) mô phỏng đôi chân có móng vuốt cực kỳ khỏe mạnh. Vì loài gấu có sức vóc phi thường nơi rừng sâu, cổ nhân đã mượn chữ NĂNG để biểu thị tài năng, bản lĩnh, năng lực và khả năng làm được việc lớn của con người.

Câu ví dụ với từ “只能”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

关键核心技术是要不来、买不来、讨不来的,我们只能依靠自力更生与自主创新实现突破。

Guān jiàn hé xīn jì shù shì yào bù lái, mǎi bù lái, tǎo bù lái de, wǒ men zhǐ néng yī kào zì lì gēng shēng yǔ zì zhǔ chuàng xīn shí xiàn tū pò.

“Công nghệ lõi then chốt là thứ không thể đòi được, không thể mua được và không thể xin xỏ được, chúng ta chỉ có thể dựa vào đổi mới sáng tạo tự chủ và tự lực cánh sinh để thực hiện đột phá.”

Core technologies cannot be begged for or bought; we can only rely on self-reliance and innovation to break through.

Từ “只能” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 只能 (zhǐnéng)

只能 (zhǐnéng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 2), từ “只能” có phiên âm Pinyin là “zhǐnéng”, âm Hán Việt là “CHỈ NĂNG”, thuộc từ loại Phó từ / Động từ năng nguyện và có nghĩa tiếng Việt là: “chỉ có thể, chỉ đành” (tiếng Anh: can only, only be able to).

Chữ 只能 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “只能” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 2 Cập nhật: 2024-01-10T22:39:13+07:00