受挫: gặp khó khăn; gặp trục trặc; gặp trở ngại
Nét viết & luyện viết chữ 受挫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên tay bộ TRẢO trao ân cần, Dưới tay bộ HỰU đón về gần. Ở giữa chiếc thuyền MỊCH chở nặng, Biết nhận biết trao nghĩa vẹn phần.” — Chữ THỌ/THỤ (受) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay ở trên (爫 - bộ TRẢO) đang trao chiếc thuyền hoặc khay lễ vật (biến đổi thành bộ MỊCH 冖 ở giữa) cho một bàn tay khác ở dưới (又 - bộ HỰU) đón nhận. Ban đầu chữ mang cả hai nghĩa là trao đi và nhận lại, về sau nghĩa trao đi được thêm bộ THỦ thành chữ THỤ (授), còn chữ THỤ/THỌ (受) chuyên dùng để chỉ sự tiếp nhận, cảm thụ và đón nhận bằng cả tấm lòng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhận, chịu đựng, gặp phải
Câu thơ nhớ chữ: “Trên tay bộ TRẢO trao ân cần, Dưới tay bộ HỰU đón về gần. Ở giữa chiếc thuyền MỊCH chở nặng, Biết nhận biết trao nghĩa vẹn phần.”
Chữ THỌ/THỤ (受) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay ở trên (爫 - bộ TRẢO) đang trao chiếc thuyền hoặc khay lễ vật (biến đổi thành bộ MỊCH 冖 ở giữa) cho một bàn tay khác ở dưới (又 - bộ HỰU) đón nhận. Ban đầu chữ mang cả hai nghĩa là trao đi và nhận lại, về sau nghĩa trao đi được thêm bộ THỦ thành chữ THỤ (授), còn chữ THỤ/THỌ (受) chuyên dùng để chỉ sự tiếp nhận, cảm thụ và đón nhận bằng cả tấm lòng.
áp chế; ngăn cản; làm giảm; hỏng; thất bại
Chữ TOẢ (挫): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 人 (NHÂN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 挫折 (TOẢ CHIẾT: trắc trở, vấp ngã, thất bại tạm thời).
Câu ví dụ với từ “受挫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他因为失败而受挫。
tā yīnwèi shībài ér shòucuò.
“Anh ấy gặp khó khăn vì thất bại.”
受挫后他重新振作。
shòucuò hòu tā chóngxīn zhènzuò.
“Sau khi gặp trở ngại, anh ấy đã lấy lại tinh thần.”
Từ “受挫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 受挫 (shòucuò)
受挫 (shòucuò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “受挫” có phiên âm Pinyin là “shòucuò”, âm Hán Việt là “THỤ TOẢ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “gặp khó khăn; gặp trục trặc; gặp trở ngại”.
Chữ 受挫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “受挫” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 又. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.